Lịch âm tháng 12 năm 2069
Tháng 12/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/10 âm lịch và kết thúc ngày 18/11 âm lịch (năm Kỷ Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | ||||||
| 219 | 320 | 421 | 522 | 623 | 724 | 825 |
| 926 | 1027 | 1128 | 1229 | 1330 | 141/11 | 152 |
| 163 | 174 | 185 | 196 | 207 | 218 | 229 |
| 2310 | 2411 | 2512 | 2613 | 2714 | 2815/11 | 2916 |
| 3017 | 3118 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2069
Xem ngày tốt tháng 12/2069
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2069
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Chủ Nhật | 18/10 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 2/12 | Thứ Hai | 19/10 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 3/12 | Thứ Ba | 20/10 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 4/12 | Thứ Tư | 21/10 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 5/12 | Thứ Năm | 22/10 | Kỷ Hợi | Ngày bình thường |
| 6/12 | Thứ Sáu | 23/10 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 7/12 | Thứ Bảy | 24/10 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 8/12 | Chủ Nhật | 25/10 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 9/12 | Thứ Hai | 26/10 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 10/12 | Thứ Ba | 27/10 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 11/12 | Thứ Tư | 28/10 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 12/12 | Thứ Năm | 29/10 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 13/12 | Thứ Sáu | 30/10 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 14/12 | Thứ Bảy | 1/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 15/12 | Chủ Nhật | 2/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 16/12 | Thứ Hai | 3/11 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 17/12 | Thứ Ba | 4/11 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 18/12 | Thứ Tư | 5/11 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 19/12 | Thứ Năm | 6/11 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 20/12 | Thứ Sáu | 7/11 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 21/12 | Thứ Bảy | 8/11 | Ất Mão | Ngày bình thường |
| 22/12 | Chủ Nhật | 9/11 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 23/12 | Thứ Hai | 10/11 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 24/12 | Thứ Ba | 11/11 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 25/12 | Thứ Tư | 12/11 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 26/12 | Thứ Năm | 13/11 | Canh Thân | Ngày tốt |
| 27/12 | Thứ Sáu | 14/11 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 28/12 | Thứ Bảy | 15/11 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 29/12 | Chủ Nhật | 16/11 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 30/12 | Thứ Hai | 17/11 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 31/12 | Thứ Ba | 18/11 | Ất Sửu | Ngày tốt |