Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2079

Tháng 1/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/11 âm lịch và kết thúc ngày 29/12 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/124253647586
971081191210131114121513
16141715/1218161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2079

Xem ngày tốt tháng 1/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật29/11Quý SửuNgày tốt
2/1Thứ Hai30/11Giáp DầnNgày xấu
3/1Thứ Ba1/12Ất MãoNgày bình thường
4/1Thứ Tư2/12Bính ThìnNgày xấu
5/1Thứ Năm3/12Đinh TỵNgày xấu
6/1Thứ Sáu4/12Mậu NgọNgày bình thường
7/1Thứ Bảy5/12Kỷ MùiNgày xấu
8/1Chủ Nhật6/12Canh ThânNgày bình thường
9/1Thứ Hai7/12Tân DậuNgày xấu
10/1Thứ Ba8/12Nhâm TuấtNgày bình thường
11/1Thứ Tư9/12Quý HợiNgày tốt
12/1Thứ Năm10/12Giáp TýNgày bình thường
13/1Thứ Sáu11/12Ất SửuNgày xấu
14/1Thứ Bảy12/12Bính DầnNgày bình thường
15/1Chủ Nhật13/12Đinh MãoNgày tốt
16/1Thứ Hai14/12Mậu ThìnNgày xấu
17/1Thứ Ba15/12Kỷ TỵNgày tốt
18/1Thứ Tư16/12Canh NgọNgày bình thường
19/1Thứ Năm17/12Tân MùiNgày xấu
20/1Thứ Sáu18/12Nhâm ThânNgày bình thường
21/1Thứ Bảy19/12Quý DậuNgày xấu
22/1Chủ Nhật20/12Giáp TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Hai21/12Ất HợiNgày tốt
24/1Thứ Ba22/12Bính TýNgày bình thường
25/1Thứ Tư23/12Đinh SửuNgày xấu
26/1Thứ Năm24/12Mậu DầnNgày bình thường
27/1Thứ Sáu25/12Kỷ MãoNgày tốt
28/1Thứ Bảy26/12Canh ThìnNgày xấu
29/1Chủ Nhật27/12Tân TỵNgày tốt
30/1Thứ Hai28/12Nhâm NgọNgày bình thường
31/1Thứ Ba29/12Quý MùiNgày xấu