Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2079

Tháng 2/2079 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/12 âm lịch và kết thúc ngày 27/1 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
27262827

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2079

Xem ngày tốt tháng 2/2079

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2079

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư30/12Giáp ThânNgày bình thường
2/2Thứ Năm1/1Ất DậuNgày xấu
3/2Thứ Sáu2/1Bính TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Bảy3/1Đinh HợiNgày xấu
5/2Chủ Nhật4/1Mậu TýNgày tốt
6/2Thứ Hai5/1Kỷ SửuNgày bình thường
7/2Thứ Ba6/1Canh DầnNgày bình thường
8/2Thứ Tư7/1Tân MãoNgày xấu
9/2Thứ Năm8/1Nhâm ThìnNgày bình thường
10/2Thứ Sáu9/1Quý TỵNgày bình thường
11/2Thứ Bảy10/1Giáp NgọNgày xấu
12/2Chủ Nhật11/1Ất MùiNgày tốt
13/2Thứ Hai12/1Bính ThânNgày xấu
14/2Thứ Ba13/1Đinh DậuNgày xấu
15/2Thứ Tư14/1Mậu TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Năm15/1Kỷ HợiNgày xấu
17/2Thứ Sáu16/1Canh TýNgày tốt
18/2Thứ Bảy17/1Tân SửuNgày bình thường
19/2Chủ Nhật18/1Nhâm DầnNgày bình thường
20/2Thứ Hai19/1Quý MãoNgày xấu
21/2Thứ Ba20/1Giáp ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Tư21/1Ất TỵNgày bình thường
23/2Thứ Năm22/1Bính NgọNgày xấu
24/2Thứ Sáu23/1Đinh MùiNgày tốt
25/2Thứ Bảy24/1Mậu ThânNgày xấu
26/2Chủ Nhật25/1Kỷ DậuNgày xấu
27/2Thứ Hai26/1Canh TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Ba27/1Tân HợiNgày xấu