Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2087

Tháng 1/2087 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/12
62738495106117128
139141015111612171318141915/12
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2087

Xem ngày tốt tháng 1/2087

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2087

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư27/11Ất MùiNgày xấu
2/1Thứ Năm28/11Bính ThânNgày tốt
3/1Thứ Sáu29/11Đinh DậuNgày tốt
4/1Thứ Bảy30/11Mậu TuấtNgày bình thường
5/1Chủ Nhật1/12Kỷ HợiNgày tốt
6/1Thứ Hai2/12Canh TýNgày bình thường
7/1Thứ Ba3/12Tân SửuNgày xấu
8/1Thứ Tư4/12Nhâm DầnNgày bình thường
9/1Thứ Năm5/12Quý MãoNgày tốt
10/1Thứ Sáu6/12Giáp ThìnNgày xấu
11/1Thứ Bảy7/12Ất TỵNgày tốt
12/1Chủ Nhật8/12Bính NgọNgày xấu
13/1Thứ Hai9/12Đinh MùiNgày xấu
14/1Thứ Ba10/12Mậu ThânNgày bình thường
15/1Thứ Tư11/12Kỷ DậuNgày xấu
16/1Thứ Năm12/12Canh TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Sáu13/12Tân HợiNgày tốt
18/1Thứ Bảy14/12Nhâm TýNgày bình thường
19/1Chủ Nhật15/12Quý SửuNgày xấu
20/1Thứ Hai16/12Giáp DầnNgày bình thường
21/1Thứ Ba17/12Ất MãoNgày tốt
22/1Thứ Tư18/12Bính ThìnNgày xấu
23/1Thứ Năm19/12Đinh TỵNgày xấu
24/1Thứ Sáu20/12Mậu NgọNgày bình thường
25/1Thứ Bảy21/12Kỷ MùiNgày xấu
26/1Chủ Nhật22/12Canh ThânNgày bình thường
27/1Thứ Hai23/12Tân DậuNgày xấu
28/1Thứ Ba24/12Nhâm TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Tư25/12Quý HợiNgày tốt
30/1Thứ Năm26/12Giáp TýNgày bình thường
31/1Thứ Sáu27/12Ất SửuNgày xấu