Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2086

Tháng 12/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/10 âm lịch và kết thúc ngày 26/11 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/117283
941051161271381491510
16111712181319142015/1121162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2086

Xem ngày tốt tháng 12/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật26/10Giáp TýNgày xấu
2/12Thứ Hai27/10Ất SửuNgày tốt
3/12Thứ Ba28/10Bính DầnNgày bình thường
4/12Thứ Tư29/10Đinh MãoNgày xấu
5/12Thứ Năm30/10Mậu ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Sáu1/11Kỷ TỵNgày xấu
7/12Thứ Bảy2/11Canh NgọNgày xấu
8/12Chủ Nhật3/11Tân MùiNgày xấu
9/12Thứ Hai4/11Nhâm ThânNgày tốt
10/12Thứ Ba5/11Quý DậuNgày tốt
11/12Thứ Tư6/11Giáp TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Năm7/11Ất HợiNgày xấu
13/12Thứ Sáu8/11Bính TýNgày bình thường
14/12Thứ Bảy9/11Đinh SửuNgày tốt
15/12Chủ Nhật10/11Mậu DầnNgày xấu
16/12Thứ Hai11/11Kỷ MãoNgày bình thường
17/12Thứ Ba12/11Canh ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Tư13/11Tân TỵNgày xấu
19/12Thứ Năm14/11Nhâm NgọNgày xấu
20/12Thứ Sáu15/11Quý MùiNgày xấu
21/12Thứ Bảy16/11Giáp ThânNgày tốt
22/12Chủ Nhật17/11Ất DậuNgày tốt
23/12Thứ Hai18/11Bính TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Ba19/11Đinh HợiNgày xấu
25/12Thứ Tư20/11Mậu TýNgày bình thường
26/12Thứ Năm21/11Kỷ SửuNgày tốt
27/12Thứ Sáu22/11Canh DầnNgày xấu
28/12Thứ Bảy23/11Tân MãoNgày bình thường
29/12Chủ Nhật24/11Nhâm ThìnNgày bình thường
30/12Thứ Hai25/11Quý TỵNgày xấu
31/12Thứ Ba26/11Giáp NgọNgày xấu