Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2096

Tháng 2/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/1 âm lịch và kết thúc ngày 6/2 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/1916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/2252263
274285296

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2096

Xem ngày tốt tháng 2/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư8/1Quý SửuNgày tốt
2/2Thứ Năm9/1Giáp DầnNgày bình thường
3/2Thứ Sáu10/1Ất MãoNgày xấu
4/2Thứ Bảy11/1Bính ThìnNgày bình thường
5/2Chủ Nhật12/1Đinh TỵNgày bình thường
6/2Thứ Hai13/1Mậu NgọNgày xấu
7/2Thứ Ba14/1Kỷ MùiNgày tốt
8/2Thứ Tư15/1Canh ThânNgày xấu
9/2Thứ Năm16/1Tân DậuNgày xấu
10/2Thứ Sáu17/1Nhâm TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Bảy18/1Quý HợiNgày xấu
12/2Chủ Nhật19/1Giáp TýNgày tốt
13/2Thứ Hai20/1Ất SửuNgày bình thường
14/2Thứ Ba21/1Bính DầnNgày bình thường
15/2Thứ Tư22/1Đinh MãoNgày xấu
16/2Thứ Năm23/1Mậu ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Sáu24/1Kỷ TỵNgày bình thường
18/2Thứ Bảy25/1Canh NgọNgày xấu
19/2Chủ Nhật26/1Tân MùiNgày tốt
20/2Thứ Hai27/1Nhâm ThânNgày xấu
21/2Thứ Ba28/1Quý DậuNgày xấu
22/2Thứ Tư29/1Giáp TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Năm30/1Ất HợiNgày xấu
24/2Thứ Sáu1/2Bính TýNgày bình thường
25/2Thứ Bảy2/2Đinh SửuNgày xấu
26/2Chủ Nhật3/2Mậu DầnNgày tốt
27/2Thứ Hai4/2Kỷ MãoNgày tốt
28/2Thứ Ba5/2Canh ThìnNgày bình thường
29/2Thứ Tư6/2Tân TỵNgày xấu