Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1979

Tháng 10/1979 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/8 âm lịch và kết thúc ngày 11/9 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8616717
81891910201121122213231424
152516261727182819292030211/9
222233244255266277288
29930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1979

Xem ngày tốt tháng 10/1979

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1979

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai11/8Tân SửuNgày xấu
2/10Thứ Ba12/8Nhâm DầnNgày tốt
3/10Thứ Tư13/8Quý MãoNgày xấu
4/10Thứ Năm14/8Giáp ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Sáu15/8Ất TỵNgày xấu
6/10Thứ Bảy16/8Bính NgọNgày bình thường
7/10Chủ Nhật17/8Đinh MùiNgày tốt
8/10Thứ Hai18/8Mậu ThânNgày xấu
9/10Thứ Ba19/8Kỷ DậuNgày tốt
10/10Thứ Tư20/8Canh TuấtNgày bình thường
11/10Thứ Năm21/8Tân HợiNgày xấu
12/10Thứ Sáu22/8Nhâm TýNgày bình thường
13/10Thứ Bảy23/8Quý SửuNgày xấu
14/10Chủ Nhật24/8Giáp DầnNgày xấu
15/10Thứ Hai25/8Ất MãoNgày xấu
16/10Thứ Ba26/8Bính ThìnNgày xấu
17/10Thứ Tư27/8Đinh TỵNgày xấu
18/10Thứ Năm28/8Mậu NgọNgày bình thường
19/10Thứ Sáu29/8Kỷ MùiNgày bình thường
20/10Thứ Bảy30/8Canh ThânNgày xấu
21/10Chủ Nhật1/9Tân DậuNgày tốt
22/10Thứ Hai2/9Nhâm TuấtNgày xấu
23/10Thứ Ba3/9Quý HợiNgày tốt
24/10Thứ Tư4/9Giáp TýNgày bình thường
25/10Thứ Năm5/9Ất SửuNgày xấu
26/10Thứ Sáu6/9Bính DầnNgày bình thường
27/10Thứ Bảy7/9Đinh MãoNgày xấu
28/10Chủ Nhật8/9Mậu ThìnNgày xấu
29/10Thứ Hai9/9Kỷ TỵNgày tốt
30/10Thứ Ba10/9Canh NgọNgày bình thường
31/10Thứ Tư11/9Tân MùiNgày xấu