Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1982

Tháng 10/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/8 âm lịch và kết thúc ngày 15/9 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
115/8216317
4185196207218229231024
112512261327142815291630171/9
182193204215226237248
259261027112812291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1982

Xem ngày tốt tháng 10/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu15/8Đinh TỵNgày xấu
2/10Thứ Bảy16/8Mậu NgọNgày bình thường
3/10Chủ Nhật17/8Kỷ MùiNgày tốt
4/10Thứ Hai18/8Canh ThânNgày xấu
5/10Thứ Ba19/8Tân DậuNgày bình thường
6/10Thứ Tư20/8Nhâm TuấtNgày bình thường
7/10Thứ Năm21/8Quý HợiNgày xấu
8/10Thứ Sáu22/8Giáp TýNgày bình thường
9/10Thứ Bảy23/8Ất SửuNgày xấu
10/10Chủ Nhật24/8Bính DầnNgày tốt
11/10Thứ Hai25/8Đinh MãoNgày tốt
12/10Thứ Ba26/8Mậu ThìnNgày xấu
13/10Thứ Tư27/8Kỷ TỵNgày xấu
14/10Thứ Năm28/8Canh NgọNgày bình thường
15/10Thứ Sáu29/8Tân MùiNgày bình thường
16/10Thứ Bảy30/8Nhâm ThânNgày xấu
17/10Chủ Nhật1/9Quý DậuNgày tốt
18/10Thứ Hai2/9Giáp TuấtNgày xấu
19/10Thứ Ba3/9Ất HợiNgày tốt
20/10Thứ Tư4/9Bính TýNgày bình thường
21/10Thứ Năm5/9Đinh SửuNgày xấu
22/10Thứ Sáu6/9Mậu DầnNgày bình thường
23/10Thứ Bảy7/9Kỷ MãoNgày xấu
24/10Chủ Nhật8/9Canh ThìnNgày xấu
25/10Thứ Hai9/9Tân TỵNgày tốt
26/10Thứ Ba10/9Nhâm NgọNgày bình thường
27/10Thứ Tư11/9Quý MùiNgày xấu
28/10Thứ Năm12/9Giáp ThânNgày bình thường
29/10Thứ Sáu13/9Ất DậuNgày tốt
30/10Thứ Bảy14/9Bính TuấtNgày xấu
31/10Chủ Nhật15/9Đinh HợiNgày tốt