Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1986

Tháng 10/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/952
63748596107118129
131014111512161317141815/91916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1986

Xem ngày tốt tháng 10/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư28/8Mậu DầnNgày tốt
2/10Thứ Năm29/8Kỷ MãoNgày xấu
3/10Thứ Sáu30/8Canh ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Bảy1/9Tân TỵNgày tốt
5/10Chủ Nhật2/9Nhâm NgọNgày bình thường
6/10Thứ Hai3/9Quý MùiNgày xấu
7/10Thứ Ba4/9Giáp ThânNgày bình thường
8/10Thứ Tư5/9Ất DậuNgày bình thường
9/10Thứ Năm6/9Bính TuấtNgày xấu
10/10Thứ Sáu7/9Đinh HợiNgày tốt
11/10Thứ Bảy8/9Mậu TýNgày bình thường
12/10Chủ Nhật9/9Kỷ SửuNgày xấu
13/10Thứ Hai10/9Canh DầnNgày bình thường
14/10Thứ Ba11/9Tân MãoNgày xấu
15/10Thứ Tư12/9Nhâm ThìnNgày xấu
16/10Thứ Năm13/9Quý TỵNgày tốt
17/10Thứ Sáu14/9Giáp NgọNgày bình thường
18/10Thứ Bảy15/9Ất MùiNgày xấu
19/10Chủ Nhật16/9Bính ThânNgày bình thường
20/10Thứ Hai17/9Đinh DậuNgày tốt
21/10Thứ Ba18/9Mậu TuấtNgày xấu
22/10Thứ Tư19/9Kỷ HợiNgày tốt
23/10Thứ Năm20/9Canh TýNgày bình thường
24/10Thứ Sáu21/9Tân SửuNgày xấu
25/10Thứ Bảy22/9Nhâm DầnNgày bình thường
26/10Chủ Nhật23/9Quý MãoNgày xấu
27/10Thứ Hai24/9Giáp ThìnNgày xấu
28/10Thứ Ba25/9Ất TỵNgày tốt
29/10Thứ Tư26/9Bính NgọNgày bình thường
30/10Thứ Năm27/9Đinh MùiNgày xấu
31/10Thứ Sáu28/9Mậu ThânNgày bình thường