Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1986

Tháng 9/1986 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 27/8 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/8526374
859610711812913101411
1512161317141815/8191620172118
2219232024212522262327242825
29263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1986

Xem ngày tốt tháng 9/1986

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1986

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai27/7Mậu ThânNgày bình thường
2/9Thứ Ba28/7Kỷ DậuNgày xấu
3/9Thứ Tư29/7Canh TuấtNgày bình thường
4/9Thứ Năm1/8Tân HợiNgày xấu
5/9Thứ Sáu2/8Nhâm TýNgày bình thường
6/9Thứ Bảy3/8Quý SửuNgày xấu
7/9Chủ Nhật4/8Giáp DầnNgày xấu
8/9Thứ Hai5/8Ất MãoNgày xấu
9/9Thứ Ba6/8Bính ThìnNgày bình thường
10/9Thứ Tư7/8Đinh TỵNgày xấu
11/9Thứ Năm8/8Mậu NgọNgày bình thường
12/9Thứ Sáu9/8Kỷ MùiNgày tốt
13/9Thứ Bảy10/8Canh ThânNgày xấu
14/9Chủ Nhật11/8Tân DậuNgày bình thường
15/9Thứ Hai12/8Nhâm TuấtNgày bình thường
16/9Thứ Ba13/8Quý HợiNgày xấu
17/9Thứ Tư14/8Giáp TýNgày bình thường
18/9Thứ Năm15/8Ất SửuNgày xấu
19/9Thứ Sáu16/8Bính DầnNgày tốt
20/9Thứ Bảy17/8Đinh MãoNgày xấu
21/9Chủ Nhật18/8Mậu ThìnNgày bình thường
22/9Thứ Hai19/8Kỷ TỵNgày xấu
23/9Thứ Ba20/8Canh NgọNgày bình thường
24/9Thứ Tư21/8Tân MùiNgày tốt
25/9Thứ Năm22/8Nhâm ThânNgày xấu
26/9Thứ Sáu23/8Quý DậuNgày bình thường
27/9Thứ Bảy24/8Giáp TuấtNgày bình thường
28/9Chủ Nhật25/8Ất HợiNgày xấu
29/9Thứ Hai26/8Bính TýNgày bình thường
30/9Thứ Ba27/8Đinh SửuNgày xấu