Lịch âm tháng 10 năm 1997
Tháng 10/1997 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/9 âm lịch và kết thúc ngày 1/10 âm lịch (năm Đinh Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/9 | 22 | 33 | 44 | 55 | ||
| 66 | 77 | 88 | 99 | 1010 | 1111 | 1212 |
| 1313 | 1414 | 1515/9 | 1616 | 1717 | 1818 | 1919 |
| 2020 | 2121 | 2222 | 2323 | 2424 | 2525 | 2626 |
| 2727 | 2828 | 2929 | 3030 | 311/10 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Mùng 1 tháng ChínThứ Tư, 1/10/1997
Rằm tháng ChínThứ Tư, 15/10/1997
Mùng 1 tháng MườiThứ Sáu, 31/10/1997
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/1997
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Khai hội chùa Keo13/10 (13/9 âm lịch)
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/1997
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1997
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Tư | 1/9 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 2/10 | Thứ Năm | 2/9 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 3/10 | Thứ Sáu | 3/9 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 4/10 | Thứ Bảy | 4/9 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 5/10 | Chủ Nhật | 5/9 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 6/10 | Thứ Hai | 6/9 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 7/10 | Thứ Ba | 7/9 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/10 | Thứ Tư | 8/9 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 9/10 | Thứ Năm | 9/9 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 10/10 | Thứ Sáu | 10/9 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 11/10 | Thứ Bảy | 11/9 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 12/10 | Chủ Nhật | 12/9 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 13/10 | Thứ Hai | 13/9 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 14/10 | Thứ Ba | 14/9 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 15/10 | Thứ Tư | 15/9 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 16/10 | Thứ Năm | 16/9 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Sáu | 17/9 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 18/10 | Thứ Bảy | 18/9 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 19/10 | Chủ Nhật | 19/9 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/10 | Thứ Hai | 20/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 21/10 | Thứ Ba | 21/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 22/10 | Thứ Tư | 22/9 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 23/10 | Thứ Năm | 23/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 24/10 | Thứ Sáu | 24/9 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 25/10 | Thứ Bảy | 25/9 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 26/10 | Chủ Nhật | 26/9 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 27/10 | Thứ Hai | 27/9 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 28/10 | Thứ Ba | 28/9 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Tư | 29/9 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 30/10 | Thứ Năm | 30/9 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 31/10 | Thứ Sáu | 1/10 | Bính Ngọ | Ngày tốt |