Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1999

Tháng 10/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 23/9 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1999

Xem ngày tốt tháng 10/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu22/8Bính TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Bảy23/8Đinh HợiNgày xấu
3/10Chủ Nhật24/8Mậu TýNgày bình thường
4/10Thứ Hai25/8Kỷ SửuNgày xấu
5/10Thứ Ba26/8Canh DầnNgày tốt
6/10Thứ Tư27/8Tân MãoNgày xấu
7/10Thứ Năm28/8Nhâm ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Sáu29/8Quý TỵNgày xấu
9/10Thứ Bảy1/9Giáp NgọNgày bình thường
10/10Chủ Nhật2/9Ất MùiNgày xấu
11/10Thứ Hai3/9Bính ThânNgày bình thường
12/10Thứ Ba4/9Đinh DậuNgày tốt
13/10Thứ Tư5/9Mậu TuấtNgày xấu
14/10Thứ Năm6/9Kỷ HợiNgày tốt
15/10Thứ Sáu7/9Canh TýNgày bình thường
16/10Thứ Bảy8/9Tân SửuNgày xấu
17/10Chủ Nhật9/9Nhâm DầnNgày bình thường
18/10Thứ Hai10/9Quý MãoNgày xấu
19/10Thứ Ba11/9Giáp ThìnNgày xấu
20/10Thứ Tư12/9Ất TỵNgày tốt
21/10Thứ Năm13/9Bính NgọNgày bình thường
22/10Thứ Sáu14/9Đinh MùiNgày xấu
23/10Thứ Bảy15/9Mậu ThânNgày bình thường
24/10Chủ Nhật16/9Kỷ DậuNgày tốt
25/10Thứ Hai17/9Canh TuấtNgày xấu
26/10Thứ Ba18/9Tân HợiNgày tốt
27/10Thứ Tư19/9Nhâm TýNgày bình thường
28/10Thứ Năm20/9Quý SửuNgày xấu
29/10Thứ Sáu21/9Giáp DầnNgày xấu
30/10Thứ Bảy22/9Ất MãoNgày xấu
31/10Chủ Nhật23/9Bính ThìnNgày xấu