Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1999

Tháng 11/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/1092103114125136147
15816917101811191220132114
2215/10231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1999

Xem ngày tốt tháng 11/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai24/9Đinh TỵNgày tốt
2/11Thứ Ba25/9Mậu NgọNgày bình thường
3/11Thứ Tư26/9Kỷ MùiNgày xấu
4/11Thứ Năm27/9Canh ThânNgày bình thường
5/11Thứ Sáu28/9Tân DậuNgày tốt
6/11Thứ Bảy29/9Nhâm TuấtNgày xấu
7/11Chủ Nhật30/9Quý HợiNgày bình thường
8/11Thứ Hai1/10Giáp TýNgày xấu
9/11Thứ Ba2/10Ất SửuNgày tốt
10/11Thứ Tư3/10Bính DầnNgày bình thường
11/11Thứ Năm4/10Đinh MãoNgày xấu
12/11Thứ Sáu5/10Mậu ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Bảy6/10Kỷ TỵNgày xấu
14/11Chủ Nhật7/10Canh NgọNgày tốt
15/11Thứ Hai8/10Tân MùiNgày tốt
16/11Thứ Ba9/10Nhâm ThânNgày bình thường
17/11Thứ Tư10/10Quý DậuNgày xấu
18/11Thứ Năm11/10Giáp TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Sáu12/10Ất HợiNgày bình thường
20/11Thứ Bảy13/10Bính TýNgày xấu
21/11Chủ Nhật14/10Đinh SửuNgày tốt
22/11Thứ Hai15/10Mậu DầnNgày bình thường
23/11Thứ Ba16/10Kỷ MãoNgày xấu
24/11Thứ Tư17/10Canh ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Năm18/10Tân TỵNgày xấu
26/11Thứ Sáu19/10Nhâm NgọNgày tốt
27/11Thứ Bảy20/10Quý MùiNgày tốt
28/11Chủ Nhật21/10Giáp ThânNgày bình thường
29/11Thứ Hai22/10Ất DậuNgày xấu
30/11Thứ Ba23/10Bính TuấtNgày bình thường