Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2006

Tháng 10/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/8 âm lịch và kết thúc ngày 10/9 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/8716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/9
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2006

Xem ngày tốt tháng 10/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật10/8Quý HợiNgày xấu
2/10Thứ Hai11/8Giáp TýNgày bình thường
3/10Thứ Ba12/8Ất SửuNgày xấu
4/10Thứ Tư13/8Bính DầnNgày tốt
5/10Thứ Năm14/8Đinh MãoNgày xấu
6/10Thứ Sáu15/8Mậu ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Bảy16/8Kỷ TỵNgày xấu
8/10Chủ Nhật17/8Canh NgọNgày bình thường
9/10Thứ Hai18/8Tân MùiNgày bình thường
10/10Thứ Ba19/8Nhâm ThânNgày xấu
11/10Thứ Tư20/8Quý DậuNgày tốt
12/10Thứ Năm21/8Giáp TuấtNgày bình thường
13/10Thứ Sáu22/8Ất HợiNgày xấu
14/10Thứ Bảy23/8Bính TýNgày bình thường
15/10Chủ Nhật24/8Đinh SửuNgày xấu
16/10Thứ Hai25/8Mậu DầnNgày tốt
17/10Thứ Ba26/8Kỷ MãoNgày tốt
18/10Thứ Tư27/8Canh ThìnNgày xấu
19/10Thứ Năm28/8Tân TỵNgày xấu
20/10Thứ Sáu29/8Nhâm NgọNgày bình thường
21/10Thứ Bảy30/8Quý MùiNgày bình thường
22/10Chủ Nhật1/9Giáp ThânNgày bình thường
23/10Thứ Hai2/9Ất DậuNgày tốt
24/10Thứ Ba3/9Bính TuấtNgày xấu
25/10Thứ Tư4/9Đinh HợiNgày tốt
26/10Thứ Năm5/9Mậu TýNgày bình thường
27/10Thứ Sáu6/9Kỷ SửuNgày xấu
28/10Thứ Bảy7/9Canh DầnNgày bình thường
29/10Chủ Nhật8/9Tân MãoNgày xấu
30/10Thứ Hai9/9Nhâm ThìnNgày xấu
31/10Thứ Ba10/9Quý TỵNgày tốt