Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2006

Tháng 9/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/7 âm lịch và kết thúc ngày 9/8 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/7N8169171018
1119122013211422152316241725
1826192720282129221/8232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2006

Xem ngày tốt tháng 9/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu9/7 nhuậnQuý TỵNgày tốt
2/9Thứ Bảy10/7 nhuậnGiáp NgọNgày xấu
3/9Chủ Nhật11/7 nhuậnẤt MùiNgày bình thường
4/9Thứ Hai12/7 nhuậnBính ThânNgày bình thường
5/9Thứ Ba13/7 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
6/9Thứ Tư14/7 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
7/9Thứ Năm15/7 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
8/9Thứ Sáu16/7 nhuậnCanh TýNgày tốt
9/9Thứ Bảy17/7 nhuậnTân SửuNgày tốt
10/9Chủ Nhật18/7 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
11/9Thứ Hai19/7 nhuậnQuý MãoNgày xấu
12/9Thứ Ba20/7 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
13/9Thứ Tư21/7 nhuậnẤt TỵNgày tốt
14/9Thứ Năm22/7 nhuậnBính NgọNgày xấu
15/9Thứ Sáu23/7 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
16/9Thứ Bảy24/7 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
17/9Chủ Nhật25/7 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
18/9Thứ Hai26/7 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Ba27/7 nhuậnTân HợiNgày xấu
20/9Thứ Tư28/7 nhuậnNhâm TýNgày tốt
21/9Thứ Năm29/7 nhuậnQuý SửuNgày tốt
22/9Thứ Sáu1/8Giáp DầnNgày xấu
23/9Thứ Bảy2/8Ất MãoNgày xấu
24/9Chủ Nhật3/8Bính ThìnNgày bình thường
25/9Thứ Hai4/8Đinh TỵNgày xấu
26/9Thứ Ba5/8Mậu NgọNgày bình thường
27/9Thứ Tư6/8Kỷ MùiNgày tốt
28/9Thứ Năm7/8Canh ThânNgày xấu
29/9Thứ Sáu8/8Tân DậuNgày bình thường
30/9Thứ Bảy9/8Nhâm TuấtNgày bình thường