Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2013

Tháng 10/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/962
738495106117128139
141015111612171318141915/92016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2013

Xem ngày tốt tháng 10/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba27/8Canh TýNgày bình thường
2/10Thứ Tư28/8Tân SửuNgày xấu
3/10Thứ Năm29/8Nhâm DầnNgày tốt
4/10Thứ Sáu30/8Quý MãoNgày xấu
5/10Thứ Bảy1/9Giáp ThìnNgày bình thường
6/10Chủ Nhật2/9Ất TỵNgày tốt
7/10Thứ Hai3/9Bính NgọNgày bình thường
8/10Thứ Ba4/9Đinh MùiNgày xấu
9/10Thứ Tư5/9Mậu ThânNgày bình thường
10/10Thứ Năm6/9Kỷ DậuNgày tốt
11/10Thứ Sáu7/9Canh TuấtNgày xấu
12/10Thứ Bảy8/9Tân HợiNgày tốt
13/10Chủ Nhật9/9Nhâm TýNgày bình thường
14/10Thứ Hai10/9Quý SửuNgày xấu
15/10Thứ Ba11/9Giáp DầnNgày xấu
16/10Thứ Tư12/9Ất MãoNgày xấu
17/10Thứ Năm13/9Bính ThìnNgày xấu
18/10Thứ Sáu14/9Đinh TỵNgày tốt
19/10Thứ Bảy15/9Mậu NgọNgày bình thường
20/10Chủ Nhật16/9Kỷ MùiNgày xấu
21/10Thứ Hai17/9Canh ThânNgày bình thường
22/10Thứ Ba18/9Tân DậuNgày tốt
23/10Thứ Tư19/9Nhâm TuấtNgày xấu
24/10Thứ Năm20/9Quý HợiNgày tốt
25/10Thứ Sáu21/9Giáp TýNgày bình thường
26/10Thứ Bảy22/9Ất SửuNgày xấu
27/10Chủ Nhật23/9Bính DầnNgày bình thường
28/10Thứ Hai24/9Đinh MãoNgày xấu
29/10Thứ Ba25/9Mậu ThìnNgày xấu
30/10Thứ Tư26/9Kỷ TỵNgày tốt
31/10Thứ Năm27/9Canh NgọNgày bình thường