Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2013

Tháng 9/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/8627384
9510611712813914101511
1612171318141915/8201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2013

Xem ngày tốt tháng 9/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật26/7Canh NgọNgày xấu
2/9Thứ Hai27/7Tân MùiNgày bình thường
3/9Thứ Ba28/7Nhâm ThânNgày bình thường
4/9Thứ Tư29/7Quý DậuNgày xấu
5/9Thứ Năm1/8Giáp TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Sáu2/8Ất HợiNgày xấu
7/9Thứ Bảy3/8Bính TýNgày bình thường
8/9Chủ Nhật4/8Đinh SửuNgày xấu
9/9Thứ Hai5/8Mậu DầnNgày tốt
10/9Thứ Ba6/8Kỷ MãoNgày xấu
11/9Thứ Tư7/8Canh ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Năm8/8Tân TỵNgày xấu
13/9Thứ Sáu9/8Nhâm NgọNgày bình thường
14/9Thứ Bảy10/8Quý MùiNgày tốt
15/9Chủ Nhật11/8Giáp ThânNgày xấu
16/9Thứ Hai12/8Ất DậuNgày bình thường
17/9Thứ Ba13/8Bính TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Tư14/8Đinh HợiNgày xấu
19/9Thứ Năm15/8Mậu TýNgày bình thường
20/9Thứ Sáu16/8Kỷ SửuNgày xấu
21/9Thứ Bảy17/8Canh DầnNgày tốt
22/9Chủ Nhật18/8Tân MãoNgày xấu
23/9Thứ Hai19/8Nhâm ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Ba20/8Quý TỵNgày xấu
25/9Thứ Tư21/8Giáp NgọNgày bình thường
26/9Thứ Năm22/8Ất MùiNgày tốt
27/9Thứ Sáu23/8Bính ThânNgày xấu
28/9Thứ Bảy24/8Đinh DậuNgày bình thường
29/9Chủ Nhật25/8Mậu TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Hai26/8Kỷ HợiNgày xấu