Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2016

Tháng 10/2016 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/9 âm lịch và kết thúc ngày 1/10 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
11/922
33445566778899
101011111212131314141515/91616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030
311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2016

Xem ngày tốt tháng 10/2016

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2016

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy1/9Bính ThìnNgày bình thường
2/10Chủ Nhật2/9Đinh TỵNgày tốt
3/10Thứ Hai3/9Mậu NgọNgày bình thường
4/10Thứ Ba4/9Kỷ MùiNgày xấu
5/10Thứ Tư5/9Canh ThânNgày bình thường
6/10Thứ Năm6/9Tân DậuNgày bình thường
7/10Thứ Sáu7/9Nhâm TuấtNgày xấu
8/10Thứ Bảy8/9Quý HợiNgày tốt
9/10Chủ Nhật9/9Giáp TýNgày bình thường
10/10Thứ Hai10/9Ất SửuNgày xấu
11/10Thứ Ba11/9Bính DầnNgày bình thường
12/10Thứ Tư12/9Đinh MãoNgày xấu
13/10Thứ Năm13/9Mậu ThìnNgày xấu
14/10Thứ Sáu14/9Kỷ TỵNgày tốt
15/10Thứ Bảy15/9Canh NgọNgày bình thường
16/10Chủ Nhật16/9Tân MùiNgày xấu
17/10Thứ Hai17/9Nhâm ThânNgày bình thường
18/10Thứ Ba18/9Quý DậuNgày tốt
19/10Thứ Tư19/9Giáp TuấtNgày xấu
20/10Thứ Năm20/9Ất HợiNgày tốt
21/10Thứ Sáu21/9Bính TýNgày bình thường
22/10Thứ Bảy22/9Đinh SửuNgày xấu
23/10Chủ Nhật23/9Mậu DầnNgày bình thường
24/10Thứ Hai24/9Kỷ MãoNgày xấu
25/10Thứ Ba25/9Canh ThìnNgày xấu
26/10Thứ Tư26/9Tân TỵNgày tốt
27/10Thứ Năm27/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/10Thứ Sáu28/9Quý MùiNgày xấu
29/10Thứ Bảy29/9Giáp ThânNgày bình thường
30/10Chủ Nhật30/9Ất DậuNgày tốt
31/10Thứ Hai1/10Bính TuấtNgày bình thường