Lịch âm tháng 9 năm 2016
Tháng 9/2016 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/8 âm lịch và kết thúc ngày 30/8 âm lịch (năm Bính Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/8 | 22 | 33 | 44 | |||
| 55 | 66 | 77 | 88 | 99 | 1010 | 1111 |
| 1212 | 1313 | 1414 | 1515/8 | 1616 | 1717 | 1818 |
| 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 | 2424 | 2525 |
| 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2016
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn9/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu15/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc20/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2016
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2016
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Năm | 1/8 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Sáu | 2/8 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Bảy | 3/8 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 4/9 | Chủ Nhật | 4/8 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 5/9 | Thứ Hai | 5/8 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Ba | 6/8 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 7/9 | Thứ Tư | 7/8 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 8/9 | Thứ Năm | 8/8 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 9/9 | Thứ Sáu | 9/8 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/9 | Thứ Bảy | 10/8 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 11/9 | Chủ Nhật | 11/8 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Hai | 12/8 | Đinh Dậu | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Ba | 13/8 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 14/9 | Thứ Tư | 14/8 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 15/9 | Thứ Năm | 15/8 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Sáu | 16/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 17/9 | Thứ Bảy | 17/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 18/9 | Chủ Nhật | 18/8 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 19/9 | Thứ Hai | 19/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 20/9 | Thứ Ba | 20/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Tư | 21/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/9 | Thứ Năm | 22/8 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 23/9 | Thứ Sáu | 23/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Bảy | 24/8 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 25/9 | Chủ Nhật | 25/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 26/9 | Thứ Hai | 26/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 27/9 | Thứ Ba | 27/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Tư | 28/8 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 29/9 | Thứ Năm | 29/8 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Sáu | 30/8 | Ất Mão | Ngày xấu |