Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2022

Tháng 10/2022 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/9 âm lịch và kết thúc ngày 7/10 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/9111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/10262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2022

Xem ngày tốt tháng 10/2022

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2022

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy6/9Đinh HợiNgày tốt
2/10Chủ Nhật7/9Mậu TýNgày bình thường
3/10Thứ Hai8/9Kỷ SửuNgày xấu
4/10Thứ Ba9/9Canh DầnNgày bình thường
5/10Thứ Tư10/9Tân MãoNgày xấu
6/10Thứ Năm11/9Nhâm ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Sáu12/9Quý TỵNgày tốt
8/10Thứ Bảy13/9Giáp NgọNgày bình thường
9/10Chủ Nhật14/9Ất MùiNgày xấu
10/10Thứ Hai15/9Bính ThânNgày bình thường
11/10Thứ Ba16/9Đinh DậuNgày tốt
12/10Thứ Tư17/9Mậu TuấtNgày xấu
13/10Thứ Năm18/9Kỷ HợiNgày tốt
14/10Thứ Sáu19/9Canh TýNgày bình thường
15/10Thứ Bảy20/9Tân SửuNgày xấu
16/10Chủ Nhật21/9Nhâm DầnNgày bình thường
17/10Thứ Hai22/9Quý MãoNgày xấu
18/10Thứ Ba23/9Giáp ThìnNgày xấu
19/10Thứ Tư24/9Ất TỵNgày tốt
20/10Thứ Năm25/9Bính NgọNgày bình thường
21/10Thứ Sáu26/9Đinh MùiNgày xấu
22/10Thứ Bảy27/9Mậu ThânNgày bình thường
23/10Chủ Nhật28/9Kỷ DậuNgày tốt
24/10Thứ Hai29/9Canh TuấtNgày xấu
25/10Thứ Ba1/10Tân HợiNgày tốt
26/10Thứ Tư2/10Nhâm TýNgày xấu
27/10Thứ Năm3/10Quý SửuNgày bình thường
28/10Thứ Sáu4/10Giáp DầnNgày xấu
29/10Thứ Bảy5/10Ất MãoNgày xấu
30/10Chủ Nhật6/10Bính ThìnNgày xấu
31/10Thứ Hai7/10Đinh TỵNgày xấu