Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2022

Tháng 11/2022 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/10 âm lịch và kết thúc ngày 7/11 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/109161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/11252263274
285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2022

Xem ngày tốt tháng 11/2022

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2022

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba8/10Mậu NgọNgày tốt
2/11Thứ Tư9/10Kỷ MùiNgày bình thường
3/11Thứ Năm10/10Canh ThânNgày bình thường
4/11Thứ Sáu11/10Tân DậuNgày xấu
5/11Thứ Bảy12/10Nhâm TuấtNgày bình thường
6/11Chủ Nhật13/10Quý HợiNgày tốt
7/11Thứ Hai14/10Giáp TýNgày xấu
8/11Thứ Ba15/10Ất SửuNgày tốt
9/11Thứ Tư16/10Bính DầnNgày bình thường
10/11Thứ Năm17/10Đinh MãoNgày xấu
11/11Thứ Sáu18/10Mậu ThìnNgày bình thường
12/11Thứ Bảy19/10Kỷ TỵNgày xấu
13/11Chủ Nhật20/10Canh NgọNgày tốt
14/11Thứ Hai21/10Tân MùiNgày tốt
15/11Thứ Ba22/10Nhâm ThânNgày bình thường
16/11Thứ Tư23/10Quý DậuNgày xấu
17/11Thứ Năm24/10Giáp TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Sáu25/10Ất HợiNgày bình thường
19/11Thứ Bảy26/10Bính TýNgày xấu
20/11Chủ Nhật27/10Đinh SửuNgày tốt
21/11Thứ Hai28/10Mậu DầnNgày bình thường
22/11Thứ Ba29/10Kỷ MãoNgày xấu
23/11Thứ Tư30/10Canh ThìnNgày bình thường
24/11Thứ Năm1/11Tân TỵNgày xấu
25/11Thứ Sáu2/11Nhâm NgọNgày bình thường
26/11Thứ Bảy3/11Quý MùiNgày xấu
27/11Chủ Nhật4/11Giáp ThânNgày tốt
28/11Thứ Hai5/11Ất DậuNgày tốt
29/11Thứ Ba6/11Bính TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Tư7/11Đinh HợiNgày xấu