Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2032

Tháng 10/2032 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/95263748596107
11812913101411151216131714
1815/9191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2032

Xem ngày tốt tháng 10/2032

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2032

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu27/8Canh ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Bảy28/8Tân TỵNgày xấu
3/10Chủ Nhật29/8Nhâm NgọNgày bình thường
4/10Thứ Hai1/9Quý MùiNgày xấu
5/10Thứ Ba2/9Giáp ThânNgày bình thường
6/10Thứ Tư3/9Ất DậuNgày bình thường
7/10Thứ Năm4/9Bính TuấtNgày xấu
8/10Thứ Sáu5/9Đinh HợiNgày tốt
9/10Thứ Bảy6/9Mậu TýNgày bình thường
10/10Chủ Nhật7/9Kỷ SửuNgày xấu
11/10Thứ Hai8/9Canh DầnNgày bình thường
12/10Thứ Ba9/9Tân MãoNgày xấu
13/10Thứ Tư10/9Nhâm ThìnNgày xấu
14/10Thứ Năm11/9Quý TỵNgày tốt
15/10Thứ Sáu12/9Giáp NgọNgày bình thường
16/10Thứ Bảy13/9Ất MùiNgày xấu
17/10Chủ Nhật14/9Bính ThânNgày bình thường
18/10Thứ Hai15/9Đinh DậuNgày tốt
19/10Thứ Ba16/9Mậu TuấtNgày xấu
20/10Thứ Tư17/9Kỷ HợiNgày tốt
21/10Thứ Năm18/9Canh TýNgày bình thường
22/10Thứ Sáu19/9Tân SửuNgày xấu
23/10Thứ Bảy20/9Nhâm DầnNgày bình thường
24/10Chủ Nhật21/9Quý MãoNgày xấu
25/10Thứ Hai22/9Giáp ThìnNgày xấu
26/10Thứ Ba23/9Ất TỵNgày tốt
27/10Thứ Tư24/9Bính NgọNgày bình thường
28/10Thứ Năm25/9Đinh MùiNgày xấu
29/10Thứ Sáu26/9Mậu ThânNgày bình thường
30/10Thứ Bảy27/9Kỷ DậuNgày tốt
31/10Chủ Nhật28/9Canh TuấtNgày xấu