Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2032

Tháng 9/2032 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/8
62738495106117128
139141015111612171318141915/8
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2032

Xem ngày tốt tháng 9/2032

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2032

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư27/7Canh TuấtNgày bình thường
2/9Thứ Năm28/7Tân HợiNgày xấu
3/9Thứ Sáu29/7Nhâm TýNgày tốt
4/9Thứ Bảy30/7Quý SửuNgày tốt
5/9Chủ Nhật1/8Giáp DầnNgày xấu
6/9Thứ Hai2/8Ất MãoNgày xấu
7/9Thứ Ba3/8Bính ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Tư4/8Đinh TỵNgày xấu
9/9Thứ Năm5/8Mậu NgọNgày bình thường
10/9Thứ Sáu6/8Kỷ MùiNgày tốt
11/9Thứ Bảy7/8Canh ThânNgày xấu
12/9Chủ Nhật8/8Tân DậuNgày bình thường
13/9Thứ Hai9/8Nhâm TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Ba10/8Quý HợiNgày xấu
15/9Thứ Tư11/8Giáp TýNgày bình thường
16/9Thứ Năm12/8Ất SửuNgày xấu
17/9Thứ Sáu13/8Bính DầnNgày tốt
18/9Thứ Bảy14/8Đinh MãoNgày xấu
19/9Chủ Nhật15/8Mậu ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Hai16/8Kỷ TỵNgày xấu
21/9Thứ Ba17/8Canh NgọNgày bình thường
22/9Thứ Tư18/8Tân MùiNgày tốt
23/9Thứ Năm19/8Nhâm ThânNgày xấu
24/9Thứ Sáu20/8Quý DậuNgày bình thường
25/9Thứ Bảy21/8Giáp TuấtNgày bình thường
26/9Chủ Nhật22/8Ất HợiNgày xấu
27/9Thứ Hai23/8Bính TýNgày bình thường
28/9Thứ Ba24/8Đinh SửuNgày xấu
29/9Thứ Tư25/8Mậu DầnNgày tốt
30/9Thứ Năm26/8Kỷ MãoNgày xấu