Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2042

Tháng 10/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/8 âm lịch và kết thúc ngày 18/9 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/9152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2042

Xem ngày tốt tháng 10/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư18/8Nhâm ThânNgày xấu
2/10Thứ Năm19/8Quý DậuNgày bình thường
3/10Thứ Sáu20/8Giáp TuấtNgày bình thường
4/10Thứ Bảy21/8Ất HợiNgày xấu
5/10Chủ Nhật22/8Bính TýNgày bình thường
6/10Thứ Hai23/8Đinh SửuNgày xấu
7/10Thứ Ba24/8Mậu DầnNgày tốt
8/10Thứ Tư25/8Kỷ MãoNgày tốt
9/10Thứ Năm26/8Canh ThìnNgày xấu
10/10Thứ Sáu27/8Tân TỵNgày xấu
11/10Thứ Bảy28/8Nhâm NgọNgày bình thường
12/10Chủ Nhật29/8Quý MùiNgày bình thường
13/10Thứ Hai30/8Giáp ThânNgày xấu
14/10Thứ Ba1/9Ất DậuNgày tốt
15/10Thứ Tư2/9Bính TuấtNgày xấu
16/10Thứ Năm3/9Đinh HợiNgày tốt
17/10Thứ Sáu4/9Mậu TýNgày bình thường
18/10Thứ Bảy5/9Kỷ SửuNgày xấu
19/10Chủ Nhật6/9Canh DầnNgày bình thường
20/10Thứ Hai7/9Tân MãoNgày xấu
21/10Thứ Ba8/9Nhâm ThìnNgày xấu
22/10Thứ Tư9/9Quý TỵNgày tốt
23/10Thứ Năm10/9Giáp NgọNgày bình thường
24/10Thứ Sáu11/9Ất MùiNgày xấu
25/10Thứ Bảy12/9Bính ThânNgày bình thường
26/10Chủ Nhật13/9Đinh DậuNgày tốt
27/10Thứ Hai14/9Mậu TuấtNgày xấu
28/10Thứ Ba15/9Kỷ HợiNgày tốt
29/10Thứ Tư16/9Canh TýNgày bình thường
30/10Thứ Năm17/9Tân SửuNgày xấu
31/10Thứ Sáu18/9Nhâm DầnNgày bình thường