Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2042

Tháng 11/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/9 âm lịch và kết thúc ngày 18/10 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/10142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/10281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2042

Xem ngày tốt tháng 11/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy19/9Quý MãoNgày xấu
2/11Chủ Nhật20/9Giáp ThìnNgày xấu
3/11Thứ Hai21/9Ất TỵNgày tốt
4/11Thứ Ba22/9Bính NgọNgày bình thường
5/11Thứ Tư23/9Đinh MùiNgày xấu
6/11Thứ Năm24/9Mậu ThânNgày bình thường
7/11Thứ Sáu25/9Kỷ DậuNgày tốt
8/11Thứ Bảy26/9Canh TuấtNgày xấu
9/11Chủ Nhật27/9Tân HợiNgày bình thường
10/11Thứ Hai28/9Nhâm TýNgày bình thường
11/11Thứ Ba29/9Quý SửuNgày xấu
12/11Thứ Tư30/9Giáp DầnNgày bình thường
13/11Thứ Năm1/10Ất MãoNgày xấu
14/11Thứ Sáu2/10Bính ThìnNgày bình thường
15/11Thứ Bảy3/10Đinh TỵNgày xấu
16/11Chủ Nhật4/10Mậu NgọNgày tốt
17/11Thứ Hai5/10Kỷ MùiNgày tốt
18/11Thứ Ba6/10Canh ThânNgày bình thường
19/11Thứ Tư7/10Tân DậuNgày xấu
20/11Thứ Năm8/10Nhâm TuấtNgày bình thường
21/11Thứ Sáu9/10Quý HợiNgày bình thường
22/11Thứ Bảy10/10Giáp TýNgày xấu
23/11Chủ Nhật11/10Ất SửuNgày tốt
24/11Thứ Hai12/10Bính DầnNgày bình thường
25/11Thứ Ba13/10Đinh MãoNgày xấu
26/11Thứ Tư14/10Mậu ThìnNgày bình thường
27/11Thứ Năm15/10Kỷ TỵNgày xấu
28/11Thứ Sáu16/10Canh NgọNgày tốt
29/11Thứ Bảy17/10Tân MùiNgày tốt
30/11Chủ Nhật18/10Nhâm ThânNgày bình thường