Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2052

Tháng 10/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/8 âm lịch và kết thúc ngày 10/9 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/8N8169171018111912201321
1422152316241725182619272028
2129221/9232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2052

Xem ngày tốt tháng 10/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba9/8 nhuậnẤt SửuNgày xấu
2/10Thứ Tư10/8 nhuậnBính DầnNgày tốt
3/10Thứ Năm11/8 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
4/10Thứ Sáu12/8 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Bảy13/8 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
6/10Chủ Nhật14/8 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
7/10Thứ Hai15/8 nhuậnTân MùiNgày tốt
8/10Thứ Ba16/8 nhuậnNhâm ThânNgày xấu
9/10Thứ Tư17/8 nhuậnQuý DậuNgày tốt
10/10Thứ Năm18/8 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
11/10Thứ Sáu19/8 nhuậnẤt HợiNgày xấu
12/10Thứ Bảy20/8 nhuậnBính TýNgày bình thường
13/10Chủ Nhật21/8 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
14/10Thứ Hai22/8 nhuậnMậu DầnNgày tốt
15/10Thứ Ba23/8 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
16/10Thứ Tư24/8 nhuậnCanh ThìnNgày xấu
17/10Thứ Năm25/8 nhuậnTân TỵNgày xấu
18/10Thứ Sáu26/8 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
19/10Thứ Bảy27/8 nhuậnQuý MùiNgày bình thường
20/10Chủ Nhật28/8 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
21/10Thứ Hai29/8 nhuậnẤt DậuNgày tốt
22/10Thứ Ba1/9Bính TuấtNgày xấu
23/10Thứ Tư2/9Đinh HợiNgày tốt
24/10Thứ Năm3/9Mậu TýNgày bình thường
25/10Thứ Sáu4/9Kỷ SửuNgày xấu
26/10Thứ Bảy5/9Canh DầnNgày bình thường
27/10Chủ Nhật6/9Tân MãoNgày xấu
28/10Thứ Hai7/9Nhâm ThìnNgày xấu
29/10Thứ Ba8/9Quý TỵNgày tốt
30/10Thứ Tư9/9Giáp NgọNgày bình thường
31/10Thứ Năm10/9Ất MùiNgày xấu