Lịch âm tháng 9 năm 2052
Tháng 9/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/8 âm lịch và kết thúc ngày 8/8 âm lịch (năm Nhâm Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | ||||||
| 210 | 311 | 412 | 513 | 614 | 715/8 | 816 |
| 917 | 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 |
| 1624 | 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 2230 |
| 231/8N | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 | 297 |
| 308 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2052
Hội chọi trâu Đồ Sơn1/9 (9/8 âm lịch)
Ngày quốc khánh2/9
Tết trung thu7/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc12/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2052
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2052
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Chủ Nhật | 9/8 | Ất Mùi | Ngày bình thường |
| 2/9 | Thứ Hai | 10/8 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 3/9 | Thứ Ba | 11/8 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 4/9 | Thứ Tư | 12/8 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 5/9 | Thứ Năm | 13/8 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 6/9 | Thứ Sáu | 14/8 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 7/9 | Thứ Bảy | 15/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 8/9 | Chủ Nhật | 16/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 9/9 | Thứ Hai | 17/8 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 10/9 | Thứ Ba | 18/8 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 11/9 | Thứ Tư | 19/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 12/9 | Thứ Năm | 20/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Sáu | 21/8 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 14/9 | Thứ Bảy | 22/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 15/9 | Chủ Nhật | 23/8 | Kỷ Dậu | Ngày bình thường |
| 16/9 | Thứ Hai | 24/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 17/9 | Thứ Ba | 25/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Tư | 26/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Năm | 27/8 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Sáu | 28/8 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 21/9 | Thứ Bảy | 29/8 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 22/9 | Chủ Nhật | 30/8 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 23/9 | Thứ Hai | 1/8 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 24/9 | Thứ Ba | 2/8 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Tư | 3/8 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 26/9 | Thứ Năm | 4/8 nhuận | Canh Thân | Ngày xấu |
| 27/9 | Thứ Sáu | 5/8 nhuận | Tân Dậu | Ngày bình thường |
| 28/9 | Thứ Bảy | 6/8 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 29/9 | Chủ Nhật | 7/8 nhuận | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 30/9 | Thứ Hai | 8/8 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |