Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2060

Tháng 10/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/9 âm lịch và kết thúc ngày 8/10 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/99161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/10
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2060

Xem ngày tốt tháng 10/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu8/9Đinh MùiNgày xấu
2/10Thứ Bảy9/9Mậu ThânNgày bình thường
3/10Chủ Nhật10/9Kỷ DậuNgày bình thường
4/10Thứ Hai11/9Canh TuấtNgày xấu
5/10Thứ Ba12/9Tân HợiNgày tốt
6/10Thứ Tư13/9Nhâm TýNgày bình thường
7/10Thứ Năm14/9Quý SửuNgày xấu
8/10Thứ Sáu15/9Giáp DầnNgày xấu
9/10Thứ Bảy16/9Ất MãoNgày xấu
10/10Chủ Nhật17/9Bính ThìnNgày xấu
11/10Thứ Hai18/9Đinh TỵNgày tốt
12/10Thứ Ba19/9Mậu NgọNgày bình thường
13/10Thứ Tư20/9Kỷ MùiNgày xấu
14/10Thứ Năm21/9Canh ThânNgày bình thường
15/10Thứ Sáu22/9Tân DậuNgày tốt
16/10Thứ Bảy23/9Nhâm TuấtNgày xấu
17/10Chủ Nhật24/9Quý HợiNgày tốt
18/10Thứ Hai25/9Giáp TýNgày bình thường
19/10Thứ Ba26/9Ất SửuNgày xấu
20/10Thứ Tư27/9Bính DầnNgày bình thường
21/10Thứ Năm28/9Đinh MãoNgày xấu
22/10Thứ Sáu29/9Mậu ThìnNgày xấu
23/10Thứ Bảy30/9Kỷ TỵNgày tốt
24/10Chủ Nhật1/10Canh NgọNgày tốt
25/10Thứ Hai2/10Tân MùiNgày bình thường
26/10Thứ Ba3/10Nhâm ThânNgày bình thường
27/10Thứ Tư4/10Quý DậuNgày xấu
28/10Thứ Năm5/10Giáp TuấtNgày bình thường
29/10Thứ Sáu6/10Ất HợiNgày tốt
30/10Thứ Bảy7/10Bính TýNgày xấu
31/10Chủ Nhật8/10Đinh SửuNgày bình thường