Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2060

Tháng 11/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/10 âm lịch và kết thúc ngày 8/11 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/10
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/11242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2060

Xem ngày tốt tháng 11/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai9/10Mậu DầnNgày bình thường
2/11Thứ Ba10/10Kỷ MãoNgày xấu
3/11Thứ Tư11/10Canh ThìnNgày xấu
4/11Thứ Năm12/10Tân TỵNgày xấu
5/11Thứ Sáu13/10Nhâm NgọNgày tốt
6/11Thứ Bảy14/10Quý MùiNgày bình thường
7/11Chủ Nhật15/10Giáp ThânNgày bình thường
8/11Thứ Hai16/10Ất DậuNgày xấu
9/11Thứ Ba17/10Bính TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Tư18/10Đinh HợiNgày bình thường
11/11Thứ Năm19/10Mậu TýNgày xấu
12/11Thứ Sáu20/10Kỷ SửuNgày tốt
13/11Thứ Bảy21/10Canh DầnNgày bình thường
14/11Chủ Nhật22/10Tân MãoNgày xấu
15/11Thứ Hai23/10Nhâm ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Ba24/10Quý TỵNgày xấu
17/11Thứ Tư25/10Giáp NgọNgày tốt
18/11Thứ Năm26/10Ất MùiNgày tốt
19/11Thứ Sáu27/10Bính ThânNgày bình thường
20/11Thứ Bảy28/10Đinh DậuNgày xấu
21/11Chủ Nhật29/10Mậu TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Hai30/10Kỷ HợiNgày bình thường
23/11Thứ Ba1/11Canh TýNgày bình thường
24/11Thứ Tư2/11Tân SửuNgày tốt
25/11Thứ Năm3/11Nhâm DầnNgày xấu
26/11Thứ Sáu4/11Quý MãoNgày tốt
27/11Thứ Bảy5/11Giáp ThìnNgày bình thường
28/11Chủ Nhật6/11Ất TỵNgày xấu
29/11Thứ Hai7/11Bính NgọNgày xấu
30/11Thứ Ba8/11Đinh MùiNgày xấu