Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2062

Tháng 10/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/8 âm lịch và kết thúc ngày 29/9 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
129
23031/94253647586
971081191210131114121513
16141715/918161917201821192220
2321242225232624272528262927
30283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2062

Xem ngày tốt tháng 10/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật29/8Đinh TỵNgày xấu
2/10Thứ Hai30/8Mậu NgọNgày bình thường
3/10Thứ Ba1/9Kỷ MùiNgày xấu
4/10Thứ Tư2/9Canh ThânNgày bình thường
5/10Thứ Năm3/9Tân DậuNgày bình thường
6/10Thứ Sáu4/9Nhâm TuấtNgày xấu
7/10Thứ Bảy5/9Quý HợiNgày tốt
8/10Chủ Nhật6/9Giáp TýNgày bình thường
9/10Thứ Hai7/9Ất SửuNgày xấu
10/10Thứ Ba8/9Bính DầnNgày bình thường
11/10Thứ Tư9/9Đinh MãoNgày xấu
12/10Thứ Năm10/9Mậu ThìnNgày xấu
13/10Thứ Sáu11/9Kỷ TỵNgày tốt
14/10Thứ Bảy12/9Canh NgọNgày bình thường
15/10Chủ Nhật13/9Tân MùiNgày xấu
16/10Thứ Hai14/9Nhâm ThânNgày bình thường
17/10Thứ Ba15/9Quý DậuNgày tốt
18/10Thứ Tư16/9Giáp TuấtNgày xấu
19/10Thứ Năm17/9Ất HợiNgày tốt
20/10Thứ Sáu18/9Bính TýNgày bình thường
21/10Thứ Bảy19/9Đinh SửuNgày xấu
22/10Chủ Nhật20/9Mậu DầnNgày bình thường
23/10Thứ Hai21/9Kỷ MãoNgày xấu
24/10Thứ Ba22/9Canh ThìnNgày xấu
25/10Thứ Tư23/9Tân TỵNgày tốt
26/10Thứ Năm24/9Nhâm NgọNgày bình thường
27/10Thứ Sáu25/9Quý MùiNgày xấu
28/10Thứ Bảy26/9Giáp ThânNgày bình thường
29/10Chủ Nhật27/9Ất DậuNgày tốt
30/10Thứ Hai28/9Bính TuấtNgày xấu
31/10Thứ Ba29/9Đinh HợiNgày tốt