Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2062

Tháng 9/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/7 âm lịch và kết thúc ngày 28/8 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/8
425364758697108
119121013111412151316141715/8
1816191720182119222023212422
252326242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2062

Xem ngày tốt tháng 9/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu28/7Đinh HợiNgày xấu
2/9Thứ Bảy29/7Mậu TýNgày tốt
3/9Chủ Nhật1/8Kỷ SửuNgày xấu
4/9Thứ Hai2/8Canh DầnNgày xấu
5/9Thứ Ba3/8Tân MãoNgày tốt
6/9Thứ Tư4/8Nhâm ThìnNgày bình thường
7/9Thứ Năm5/8Quý TỵNgày xấu
8/9Thứ Sáu6/8Giáp NgọNgày bình thường
9/9Thứ Bảy7/8Ất MùiNgày tốt
10/9Chủ Nhật8/8Bính ThânNgày xấu
11/9Thứ Hai9/8Đinh DậuNgày bình thường
12/9Thứ Ba10/8Mậu TuấtNgày bình thường
13/9Thứ Tư11/8Kỷ HợiNgày xấu
14/9Thứ Năm12/8Canh TýNgày bình thường
15/9Thứ Sáu13/8Tân SửuNgày xấu
16/9Thứ Bảy14/8Nhâm DầnNgày tốt
17/9Chủ Nhật15/8Quý MãoNgày xấu
18/9Thứ Hai16/8Giáp ThìnNgày bình thường
19/9Thứ Ba17/8Ất TỵNgày xấu
20/9Thứ Tư18/8Bính NgọNgày bình thường
21/9Thứ Năm19/8Đinh MùiNgày tốt
22/9Thứ Sáu20/8Mậu ThânNgày xấu
23/9Thứ Bảy21/8Kỷ DậuNgày bình thường
24/9Chủ Nhật22/8Canh TuấtNgày bình thường
25/9Thứ Hai23/8Tân HợiNgày xấu
26/9Thứ Ba24/8Nhâm TýNgày bình thường
27/9Thứ Tư25/8Quý SửuNgày xấu
28/9Thứ Năm26/8Giáp DầnNgày xấu
29/9Thứ Sáu27/8Ất MãoNgày xấu
30/9Thứ Bảy28/8Bính ThìnNgày bình thường