Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2065

Tháng 10/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/9 âm lịch và kết thúc ngày 3/10 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/91516161717181819
1920202121222223232424252526
262727282829291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2065

Xem ngày tốt tháng 10/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm2/9Quý DậuNgày bình thường
2/10Thứ Sáu3/9Giáp TuấtNgày xấu
3/10Thứ Bảy4/9Ất HợiNgày tốt
4/10Chủ Nhật5/9Bính TýNgày bình thường
5/10Thứ Hai6/9Đinh SửuNgày xấu
6/10Thứ Ba7/9Mậu DầnNgày bình thường
7/10Thứ Tư8/9Kỷ MãoNgày xấu
8/10Thứ Năm9/9Canh ThìnNgày xấu
9/10Thứ Sáu10/9Tân TỵNgày tốt
10/10Thứ Bảy11/9Nhâm NgọNgày bình thường
11/10Chủ Nhật12/9Quý MùiNgày xấu
12/10Thứ Hai13/9Giáp ThânNgày bình thường
13/10Thứ Ba14/9Ất DậuNgày tốt
14/10Thứ Tư15/9Bính TuấtNgày xấu
15/10Thứ Năm16/9Đinh HợiNgày tốt
16/10Thứ Sáu17/9Mậu TýNgày bình thường
17/10Thứ Bảy18/9Kỷ SửuNgày xấu
18/10Chủ Nhật19/9Canh DầnNgày bình thường
19/10Thứ Hai20/9Tân MãoNgày xấu
20/10Thứ Ba21/9Nhâm ThìnNgày xấu
21/10Thứ Tư22/9Quý TỵNgày tốt
22/10Thứ Năm23/9Giáp NgọNgày bình thường
23/10Thứ Sáu24/9Ất MùiNgày xấu
24/10Thứ Bảy25/9Bính ThânNgày bình thường
25/10Chủ Nhật26/9Đinh DậuNgày tốt
26/10Thứ Hai27/9Mậu TuấtNgày xấu
27/10Thứ Ba28/9Kỷ HợiNgày tốt
28/10Thứ Tư29/9Canh TýNgày bình thường
29/10Thứ Năm1/10Tân SửuNgày bình thường
30/10Thứ Sáu2/10Nhâm DầnNgày bình thường
31/10Thứ Bảy3/10Quý MãoNgày xấu