Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2065

Tháng 11/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/10 âm lịch và kết thúc ngày 3/11 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/10131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/11292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2065

Xem ngày tốt tháng 11/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật4/10Giáp ThìnNgày xấu
2/11Thứ Hai5/10Ất TỵNgày xấu
3/11Thứ Ba6/10Bính NgọNgày tốt
4/11Thứ Tư7/10Đinh MùiNgày bình thường
5/11Thứ Năm8/10Mậu ThânNgày bình thường
6/11Thứ Sáu9/10Kỷ DậuNgày xấu
7/11Thứ Bảy10/10Canh TuấtNgày bình thường
8/11Chủ Nhật11/10Tân HợiNgày bình thường
9/11Thứ Hai12/10Nhâm TýNgày xấu
10/11Thứ Ba13/10Quý SửuNgày tốt
11/11Thứ Tư14/10Giáp DầnNgày bình thường
12/11Thứ Năm15/10Ất MãoNgày xấu
13/11Thứ Sáu16/10Bính ThìnNgày bình thường
14/11Thứ Bảy17/10Đinh TỵNgày xấu
15/11Chủ Nhật18/10Mậu NgọNgày tốt
16/11Thứ Hai19/10Kỷ MùiNgày tốt
17/11Thứ Ba20/10Canh ThânNgày bình thường
18/11Thứ Tư21/10Tân DậuNgày xấu
19/11Thứ Năm22/10Nhâm TuấtNgày bình thường
20/11Thứ Sáu23/10Quý HợiNgày bình thường
21/11Thứ Bảy24/10Giáp TýNgày xấu
22/11Chủ Nhật25/10Ất SửuNgày tốt
23/11Thứ Hai26/10Bính DầnNgày bình thường
24/11Thứ Ba27/10Đinh MãoNgày xấu
25/11Thứ Tư28/10Mậu ThìnNgày bình thường
26/11Thứ Năm29/10Kỷ TỵNgày xấu
27/11Thứ Sáu30/10Canh NgọNgày tốt
28/11Thứ Bảy1/11Tân MùiNgày xấu
29/11Chủ Nhật2/11Nhâm ThânNgày tốt
30/11Thứ Hai3/11Quý DậuNgày tốt