Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2085

Tháng 10/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/8 âm lịch và kết thúc ngày 14/9 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/9192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2085

Xem ngày tốt tháng 10/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai13/8Mậu NgọNgày bình thường
2/10Thứ Ba14/8Kỷ MùiNgày tốt
3/10Thứ Tư15/8Canh ThânNgày xấu
4/10Thứ Năm16/8Tân DậuNgày bình thường
5/10Thứ Sáu17/8Nhâm TuấtNgày bình thường
6/10Thứ Bảy18/8Quý HợiNgày xấu
7/10Chủ Nhật19/8Giáp TýNgày bình thường
8/10Thứ Hai20/8Ất SửuNgày xấu
9/10Thứ Ba21/8Bính DầnNgày tốt
10/10Thứ Tư22/8Đinh MãoNgày tốt
11/10Thứ Năm23/8Mậu ThìnNgày xấu
12/10Thứ Sáu24/8Kỷ TỵNgày xấu
13/10Thứ Bảy25/8Canh NgọNgày bình thường
14/10Chủ Nhật26/8Tân MùiNgày bình thường
15/10Thứ Hai27/8Nhâm ThânNgày xấu
16/10Thứ Ba28/8Quý DậuNgày tốt
17/10Thứ Tư29/8Giáp TuấtNgày bình thường
18/10Thứ Năm1/9Ất HợiNgày tốt
19/10Thứ Sáu2/9Bính TýNgày bình thường
20/10Thứ Bảy3/9Đinh SửuNgày xấu
21/10Chủ Nhật4/9Mậu DầnNgày bình thường
22/10Thứ Hai5/9Kỷ MãoNgày xấu
23/10Thứ Ba6/9Canh ThìnNgày xấu
24/10Thứ Tư7/9Tân TỵNgày tốt
25/10Thứ Năm8/9Nhâm NgọNgày bình thường
26/10Thứ Sáu9/9Quý MùiNgày xấu
27/10Thứ Bảy10/9Giáp ThânNgày bình thường
28/10Chủ Nhật11/9Ất DậuNgày tốt
29/10Thứ Hai12/9Bính TuấtNgày xấu
30/10Thứ Ba13/9Đinh HợiNgày tốt
31/10Thứ Tư14/9Mậu TýNgày bình thường