Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1980

Tháng 11/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/1092
103114125136147158169
171018111912201321142215/102316
2417251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1980

Xem ngày tốt tháng 11/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy24/9Mậu DầnNgày bình thường
2/11Chủ Nhật25/9Kỷ MãoNgày xấu
3/11Thứ Hai26/9Canh ThìnNgày xấu
4/11Thứ Ba27/9Tân TỵNgày tốt
5/11Thứ Tư28/9Nhâm NgọNgày bình thường
6/11Thứ Năm29/9Quý MùiNgày xấu
7/11Thứ Sáu30/9Giáp ThânNgày bình thường
8/11Thứ Bảy1/10Ất DậuNgày xấu
9/11Chủ Nhật2/10Bính TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Hai3/10Đinh HợiNgày bình thường
11/11Thứ Ba4/10Mậu TýNgày xấu
12/11Thứ Tư5/10Kỷ SửuNgày tốt
13/11Thứ Năm6/10Canh DầnNgày bình thường
14/11Thứ Sáu7/10Tân MãoNgày xấu
15/11Thứ Bảy8/10Nhâm ThìnNgày bình thường
16/11Chủ Nhật9/10Quý TỵNgày xấu
17/11Thứ Hai10/10Giáp NgọNgày tốt
18/11Thứ Ba11/10Ất MùiNgày tốt
19/11Thứ Tư12/10Bính ThânNgày bình thường
20/11Thứ Năm13/10Đinh DậuNgày xấu
21/11Thứ Sáu14/10Mậu TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Bảy15/10Kỷ HợiNgày bình thường
23/11Chủ Nhật16/10Canh TýNgày xấu
24/11Thứ Hai17/10Tân SửuNgày tốt
25/11Thứ Ba18/10Nhâm DầnNgày bình thường
26/11Thứ Tư19/10Quý MãoNgày xấu
27/11Thứ Năm20/10Giáp ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Sáu21/10Ất TỵNgày xấu
29/11Thứ Bảy22/10Bính NgọNgày xấu
30/11Chủ Nhật23/10Đinh MùiNgày tốt