Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1980

Tháng 12/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12422532642752862971/11
8293104115126137148
159161017111812191320142115/11
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1980

Xem ngày tốt tháng 12/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai24/10Mậu ThânNgày bình thường
2/12Thứ Ba25/10Kỷ DậuNgày xấu
3/12Thứ Tư26/10Canh TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Năm27/10Tân HợiNgày bình thường
5/12Thứ Sáu28/10Nhâm TýNgày xấu
6/12Thứ Bảy29/10Quý SửuNgày tốt
7/12Chủ Nhật1/11Giáp DầnNgày xấu
8/12Thứ Hai2/11Ất MãoNgày bình thường
9/12Thứ Ba3/11Bính ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Tư4/11Đinh TỵNgày xấu
11/12Thứ Năm5/11Mậu NgọNgày xấu
12/12Thứ Sáu6/11Kỷ MùiNgày xấu
13/12Thứ Bảy7/11Canh ThânNgày tốt
14/12Chủ Nhật8/11Tân DậuNgày tốt
15/12Thứ Hai9/11Nhâm TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Ba10/11Quý HợiNgày xấu
17/12Thứ Tư11/11Giáp TýNgày bình thường
18/12Thứ Năm12/11Ất SửuNgày tốt
19/12Thứ Sáu13/11Bính DầnNgày xấu
20/12Thứ Bảy14/11Đinh MãoNgày bình thường
21/12Chủ Nhật15/11Mậu ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Hai16/11Kỷ TỵNgày xấu
23/12Thứ Ba17/11Canh NgọNgày xấu
24/12Thứ Tư18/11Tân MùiNgày xấu
25/12Thứ Năm19/11Nhâm ThânNgày tốt
26/12Thứ Sáu20/11Quý DậuNgày tốt
27/12Thứ Bảy21/11Giáp TuấtNgày bình thường
28/12Chủ Nhật22/11Ất HợiNgày xấu
29/12Thứ Hai23/11Bính TýNgày bình thường
30/12Thứ Ba24/11Đinh SửuNgày tốt
31/12Thứ Tư25/11Mậu DầnNgày xấu