Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2005

Tháng 11/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/9 âm lịch và kết thúc ngày 29/10 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1032435465
768798109111012111312
141315141615/101716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2005

Xem ngày tốt tháng 11/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba30/9Kỷ SửuNgày xấu
2/11Thứ Tư1/10Canh DầnNgày bình thường
3/11Thứ Năm2/10Tân MãoNgày xấu
4/11Thứ Sáu3/10Nhâm ThìnNgày xấu
5/11Thứ Bảy4/10Quý TỵNgày xấu
6/11Chủ Nhật5/10Giáp NgọNgày tốt
7/11Thứ Hai6/10Ất MùiNgày tốt
8/11Thứ Ba7/10Bính ThânNgày bình thường
9/11Thứ Tư8/10Đinh DậuNgày xấu
10/11Thứ Năm9/10Mậu TuấtNgày bình thường
11/11Thứ Sáu10/10Kỷ HợiNgày bình thường
12/11Thứ Bảy11/10Canh TýNgày xấu
13/11Chủ Nhật12/10Tân SửuNgày tốt
14/11Thứ Hai13/10Nhâm DầnNgày bình thường
15/11Thứ Ba14/10Quý MãoNgày xấu
16/11Thứ Tư15/10Giáp ThìnNgày bình thường
17/11Thứ Năm16/10Ất TỵNgày xấu
18/11Thứ Sáu17/10Bính NgọNgày xấu
19/11Thứ Bảy18/10Đinh MùiNgày tốt
20/11Chủ Nhật19/10Mậu ThânNgày bình thường
21/11Thứ Hai20/10Kỷ DậuNgày xấu
22/11Thứ Ba21/10Canh TuấtNgày bình thường
23/11Thứ Tư22/10Tân HợiNgày bình thường
24/11Thứ Năm23/10Nhâm TýNgày xấu
25/11Thứ Sáu24/10Quý SửuNgày tốt
26/11Thứ Bảy25/10Giáp DầnNgày bình thường
27/11Chủ Nhật26/10Ất MãoNgày xấu
28/11Thứ Hai27/10Bính ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Ba28/10Đinh TỵNgày xấu
30/11Thứ Tư29/10Mậu NgọNgày tốt