Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2005

Tháng 10/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/8 âm lịch và kết thúc ngày 29/9 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/9425364758697
10811912101311141215131614
1715/9181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2005

Xem ngày tốt tháng 10/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy28/8Mậu NgọNgày bình thường
2/10Chủ Nhật29/8Kỷ MùiNgày tốt
3/10Thứ Hai1/9Canh ThânNgày bình thường
4/10Thứ Ba2/9Tân DậuNgày bình thường
5/10Thứ Tư3/9Nhâm TuấtNgày xấu
6/10Thứ Năm4/9Quý HợiNgày tốt
7/10Thứ Sáu5/9Giáp TýNgày bình thường
8/10Thứ Bảy6/9Ất SửuNgày xấu
9/10Chủ Nhật7/9Bính DầnNgày bình thường
10/10Thứ Hai8/9Đinh MãoNgày xấu
11/10Thứ Ba9/9Mậu ThìnNgày xấu
12/10Thứ Tư10/9Kỷ TỵNgày tốt
13/10Thứ Năm11/9Canh NgọNgày bình thường
14/10Thứ Sáu12/9Tân MùiNgày xấu
15/10Thứ Bảy13/9Nhâm ThânNgày bình thường
16/10Chủ Nhật14/9Quý DậuNgày tốt
17/10Thứ Hai15/9Giáp TuấtNgày xấu
18/10Thứ Ba16/9Ất HợiNgày tốt
19/10Thứ Tư17/9Bính TýNgày bình thường
20/10Thứ Năm18/9Đinh SửuNgày xấu
21/10Thứ Sáu19/9Mậu DầnNgày bình thường
22/10Thứ Bảy20/9Kỷ MãoNgày xấu
23/10Chủ Nhật21/9Canh ThìnNgày xấu
24/10Thứ Hai22/9Tân TỵNgày tốt
25/10Thứ Ba23/9Nhâm NgọNgày bình thường
26/10Thứ Tư24/9Quý MùiNgày xấu
27/10Thứ Năm25/9Giáp ThânNgày bình thường
28/10Thứ Sáu26/9Ất DậuNgày tốt
29/10Thứ Bảy27/9Bính TuấtNgày xấu
30/10Chủ Nhật28/9Đinh HợiNgày tốt
31/10Thứ Hai29/9Mậu TýNgày bình thường