Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2007

Tháng 11/2007 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/10112
123134145156167178189
191020112112221323142415/102516
26172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2007

Xem ngày tốt tháng 11/2007

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2007

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm22/9Kỷ HợiNgày tốt
2/11Thứ Sáu23/9Canh TýNgày bình thường
3/11Thứ Bảy24/9Tân SửuNgày xấu
4/11Chủ Nhật25/9Nhâm DầnNgày bình thường
5/11Thứ Hai26/9Quý MãoNgày xấu
6/11Thứ Ba27/9Giáp ThìnNgày xấu
7/11Thứ Tư28/9Ất TỵNgày xấu
8/11Thứ Năm29/9Bính NgọNgày xấu
9/11Thứ Sáu30/9Đinh MùiNgày xấu
10/11Thứ Bảy1/10Mậu ThânNgày bình thường
11/11Chủ Nhật2/10Kỷ DậuNgày xấu
12/11Thứ Hai3/10Canh TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Ba4/10Tân HợiNgày bình thường
14/11Thứ Tư5/10Nhâm TýNgày xấu
15/11Thứ Năm6/10Quý SửuNgày tốt
16/11Thứ Sáu7/10Giáp DầnNgày bình thường
17/11Thứ Bảy8/10Ất MãoNgày xấu
18/11Chủ Nhật9/10Bính ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Hai10/10Đinh TỵNgày xấu
20/11Thứ Ba11/10Mậu NgọNgày tốt
21/11Thứ Tư12/10Kỷ MùiNgày tốt
22/11Thứ Năm13/10Canh ThânNgày bình thường
23/11Thứ Sáu14/10Tân DậuNgày xấu
24/11Thứ Bảy15/10Nhâm TuấtNgày bình thường
25/11Chủ Nhật16/10Quý HợiNgày bình thường
26/11Thứ Hai17/10Giáp TýNgày xấu
27/11Thứ Ba18/10Ất SửuNgày tốt
28/11Thứ Tư19/10Bính DầnNgày bình thường
29/11Thứ Năm20/10Đinh MãoNgày xấu
30/11Thứ Sáu21/10Mậu ThìnNgày bình thường