Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2007

Tháng 10/2007 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/8 âm lịch và kết thúc ngày 21/9 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
8289291030111/9122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/9261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2007

Xem ngày tốt tháng 10/2007

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2007

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai21/8Mậu ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Ba22/8Kỷ TỵNgày xấu
3/10Thứ Tư23/8Canh NgọNgày bình thường
4/10Thứ Năm24/8Tân MùiNgày tốt
5/10Thứ Sáu25/8Nhâm ThânNgày xấu
6/10Thứ Bảy26/8Quý DậuNgày bình thường
7/10Chủ Nhật27/8Giáp TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Hai28/8Ất HợiNgày xấu
9/10Thứ Ba29/8Bính TýNgày bình thường
10/10Thứ Tư30/8Đinh SửuNgày xấu
11/10Thứ Năm1/9Mậu DầnNgày bình thường
12/10Thứ Sáu2/9Kỷ MãoNgày xấu
13/10Thứ Bảy3/9Canh ThìnNgày xấu
14/10Chủ Nhật4/9Tân TỵNgày tốt
15/10Thứ Hai5/9Nhâm NgọNgày bình thường
16/10Thứ Ba6/9Quý MùiNgày xấu
17/10Thứ Tư7/9Giáp ThânNgày bình thường
18/10Thứ Năm8/9Ất DậuNgày tốt
19/10Thứ Sáu9/9Bính TuấtNgày xấu
20/10Thứ Bảy10/9Đinh HợiNgày tốt
21/10Chủ Nhật11/9Mậu TýNgày bình thường
22/10Thứ Hai12/9Kỷ SửuNgày xấu
23/10Thứ Ba13/9Canh DầnNgày bình thường
24/10Thứ Tư14/9Tân MãoNgày xấu
25/10Thứ Năm15/9Nhâm ThìnNgày xấu
26/10Thứ Sáu16/9Quý TỵNgày tốt
27/10Thứ Bảy17/9Giáp NgọNgày bình thường
28/10Chủ Nhật18/9Ất MùiNgày xấu
29/10Thứ Hai19/9Bính ThânNgày bình thường
30/10Thứ Ba20/9Đinh DậuNgày tốt
31/10Thứ Tư21/9Mậu TuấtNgày xấu