Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2035

Tháng 11/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/10 âm lịch và kết thúc ngày 1/11 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/101516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2035

Xem ngày tốt tháng 11/2035

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2035

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm2/10Bính DầnNgày bình thường
2/11Thứ Sáu3/10Đinh MãoNgày xấu
3/11Thứ Bảy4/10Mậu ThìnNgày xấu
4/11Chủ Nhật5/10Kỷ TỵNgày xấu
5/11Thứ Hai6/10Canh NgọNgày tốt
6/11Thứ Ba7/10Tân MùiNgày bình thường
7/11Thứ Tư8/10Nhâm ThânNgày bình thường
8/11Thứ Năm9/10Quý DậuNgày xấu
9/11Thứ Sáu10/10Giáp TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Bảy11/10Ất HợiNgày bình thường
11/11Chủ Nhật12/10Bính TýNgày xấu
12/11Thứ Hai13/10Đinh SửuNgày tốt
13/11Thứ Ba14/10Mậu DầnNgày bình thường
14/11Thứ Tư15/10Kỷ MãoNgày xấu
15/11Thứ Năm16/10Canh ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Sáu17/10Tân TỵNgày xấu
17/11Thứ Bảy18/10Nhâm NgọNgày tốt
18/11Chủ Nhật19/10Quý MùiNgày tốt
19/11Thứ Hai20/10Giáp ThânNgày bình thường
20/11Thứ Ba21/10Ất DậuNgày xấu
21/11Thứ Tư22/10Bính TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Năm23/10Đinh HợiNgày bình thường
23/11Thứ Sáu24/10Mậu TýNgày xấu
24/11Thứ Bảy25/10Kỷ SửuNgày tốt
25/11Chủ Nhật26/10Canh DầnNgày bình thường
26/11Thứ Hai27/10Tân MãoNgày xấu
27/11Thứ Ba28/10Nhâm ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Tư29/10Quý TỵNgày xấu
29/11Thứ Năm30/10Giáp NgọNgày tốt
30/11Thứ Sáu1/11Ất MùiNgày xấu