Lịch âm tháng 10 năm 2035
Tháng 10/2035 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/9 âm lịch và kết thúc ngày 1/10 âm lịch (năm Ất Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/9 | 22 | 33 | 44 | 55 | 66 | 77 |
| 88 | 99 | 1010 | 1111 | 1212 | 1313 | 1414 |
| 1515/9 | 1616 | 1717 | 1818 | 1919 | 2020 | 2121 |
| 2222 | 2323 | 2424 | 2525 | 2626 | 2727 | 2828 |
| 2929 | 3030 | 311/10 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Mùng 1 tháng ChínThứ Hai, 1/10/2035
Rằm tháng ChínThứ Hai, 15/10/2035
Mùng 1 tháng MườiThứ Tư, 31/10/2035
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2035
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Khai hội chùa Keo13/10 (13/9 âm lịch)
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/2035
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2035
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Hai | 1/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 2/10 | Thứ Ba | 2/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 3/10 | Thứ Tư | 3/9 | Đinh Dậu | Ngày bình thường |
| 4/10 | Thứ Năm | 4/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 5/10 | Thứ Sáu | 5/9 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 6/10 | Thứ Bảy | 6/9 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 7/10 | Chủ Nhật | 7/9 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 8/10 | Thứ Hai | 8/9 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 9/10 | Thứ Ba | 9/9 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 10/10 | Thứ Tư | 10/9 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 11/10 | Thứ Năm | 11/9 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 12/10 | Thứ Sáu | 12/9 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/10 | Thứ Bảy | 13/9 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 14/10 | Chủ Nhật | 14/9 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 15/10 | Thứ Hai | 15/9 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 16/10 | Thứ Ba | 16/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Tư | 17/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 18/10 | Thứ Năm | 18/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 19/10 | Thứ Sáu | 19/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Bảy | 20/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 21/10 | Chủ Nhật | 21/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 22/10 | Thứ Hai | 22/9 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 23/10 | Thứ Ba | 23/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 24/10 | Thứ Tư | 24/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 25/10 | Thứ Năm | 25/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 26/10 | Thứ Sáu | 26/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 27/10 | Thứ Bảy | 27/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 28/10 | Chủ Nhật | 28/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 29/10 | Thứ Hai | 29/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 30/10 | Thứ Ba | 30/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 31/10 | Thứ Tư | 1/10 | Ất Sửu | Ngày bình thường |