Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2041

Tháng 11/2041 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/10 âm lịch và kết thúc ngày 7/11 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/109161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/11
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2041

Xem ngày tốt tháng 11/2041

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2041

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu8/10Mậu TuấtNgày bình thường
2/11Thứ Bảy9/10Kỷ HợiNgày tốt
3/11Chủ Nhật10/10Canh TýNgày xấu
4/11Thứ Hai11/10Tân SửuNgày bình thường
5/11Thứ Ba12/10Nhâm DầnNgày bình thường
6/11Thứ Tư13/10Quý MãoNgày xấu
7/11Thứ Năm14/10Giáp ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Sáu15/10Ất TỵNgày xấu
9/11Thứ Bảy16/10Bính NgọNgày xấu
10/11Chủ Nhật17/10Đinh MùiNgày tốt
11/11Thứ Hai18/10Mậu ThânNgày bình thường
12/11Thứ Ba19/10Kỷ DậuNgày xấu
13/11Thứ Tư20/10Canh TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Năm21/10Tân HợiNgày bình thường
15/11Thứ Sáu22/10Nhâm TýNgày xấu
16/11Thứ Bảy23/10Quý SửuNgày tốt
17/11Chủ Nhật24/10Giáp DầnNgày bình thường
18/11Thứ Hai25/10Ất MãoNgày xấu
19/11Thứ Ba26/10Bính ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Tư27/10Đinh TỵNgày xấu
21/11Thứ Năm28/10Mậu NgọNgày tốt
22/11Thứ Sáu29/10Kỷ MùiNgày tốt
23/11Thứ Bảy30/10Canh ThânNgày bình thường
24/11Chủ Nhật1/11Tân DậuNgày tốt
25/11Thứ Hai2/11Nhâm TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Ba3/11Quý HợiNgày xấu
27/11Thứ Tư4/11Giáp TýNgày bình thường
28/11Thứ Năm5/11Ất SửuNgày tốt
29/11Thứ Sáu6/11Bính DầnNgày xấu
30/11Thứ Bảy7/11Đinh MãoNgày tốt