Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2041

Tháng 10/2041 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/9 âm lịch và kết thúc ngày 7/10 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/91016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/10262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2041

Xem ngày tốt tháng 10/2041

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2041

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba7/9Đinh MãoNgày xấu
2/10Thứ Tư8/9Mậu ThìnNgày bình thường
3/10Thứ Năm9/9Kỷ TỵNgày tốt
4/10Thứ Sáu10/9Canh NgọNgày bình thường
5/10Thứ Bảy11/9Tân MùiNgày xấu
6/10Chủ Nhật12/9Nhâm ThânNgày bình thường
7/10Thứ Hai13/9Quý DậuNgày bình thường
8/10Thứ Ba14/9Giáp TuấtNgày xấu
9/10Thứ Tư15/9Ất HợiNgày tốt
10/10Thứ Năm16/9Bính TýNgày bình thường
11/10Thứ Sáu17/9Đinh SửuNgày xấu
12/10Thứ Bảy18/9Mậu DầnNgày bình thường
13/10Chủ Nhật19/9Kỷ MãoNgày xấu
14/10Thứ Hai20/9Canh ThìnNgày xấu
15/10Thứ Ba21/9Tân TỵNgày tốt
16/10Thứ Tư22/9Nhâm NgọNgày bình thường
17/10Thứ Năm23/9Quý MùiNgày xấu
18/10Thứ Sáu24/9Giáp ThânNgày bình thường
19/10Thứ Bảy25/9Ất DậuNgày tốt
20/10Chủ Nhật26/9Bính TuấtNgày xấu
21/10Thứ Hai27/9Đinh HợiNgày tốt
22/10Thứ Ba28/9Mậu TýNgày bình thường
23/10Thứ Tư29/9Kỷ SửuNgày xấu
24/10Thứ Năm30/9Canh DầnNgày bình thường
25/10Thứ Sáu1/10Tân MãoNgày xấu
26/10Thứ Bảy2/10Nhâm ThìnNgày xấu
27/10Chủ Nhật3/10Quý TỵNgày xấu
28/10Thứ Hai4/10Giáp NgọNgày tốt
29/10Thứ Ba5/10Ất MùiNgày bình thường
30/10Thứ Tư6/10Bính ThânNgày bình thường
31/10Thứ Năm7/10Đinh DậuNgày xấu