Lịch âm tháng 11 năm 2058
Tháng 11/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | 318 | ||||
| 419 | 520 | 621 | 722 | 823 | 924 | 1025 |
| 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 1530 | 161/10 | 172 |
| 183 | 194 | 205 | 216 | 227 | 238 | 249 |
| 2510 | 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015/10 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2058
Xem ngày tốt tháng 11/2058
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2058
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Sáu | 16/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 2/11 | Thứ Bảy | 17/9 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 3/11 | Chủ Nhật | 18/9 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 4/11 | Thứ Hai | 19/9 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/11 | Thứ Ba | 20/9 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 6/11 | Thứ Tư | 21/9 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 7/11 | Thứ Năm | 22/9 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 8/11 | Thứ Sáu | 23/9 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 9/11 | Thứ Bảy | 24/9 | Ất Hợi | Ngày bình thường |
| 10/11 | Chủ Nhật | 25/9 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 11/11 | Thứ Hai | 26/9 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 12/11 | Thứ Ba | 27/9 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 13/11 | Thứ Tư | 28/9 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 14/11 | Thứ Năm | 29/9 | Canh Thìn | Ngày tốt |
| 15/11 | Thứ Sáu | 30/9 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 16/11 | Thứ Bảy | 1/10 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 17/11 | Chủ Nhật | 2/10 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 18/11 | Thứ Hai | 3/10 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 19/11 | Thứ Ba | 4/10 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 20/11 | Thứ Tư | 5/10 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 21/11 | Thứ Năm | 6/10 | Đinh Hợi | Ngày bình thường |
| 22/11 | Thứ Sáu | 7/10 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 23/11 | Thứ Bảy | 8/10 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 24/11 | Chủ Nhật | 9/10 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 25/11 | Thứ Hai | 10/10 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 26/11 | Thứ Ba | 11/10 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 27/11 | Thứ Tư | 12/10 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 28/11 | Thứ Năm | 13/10 | Giáp Ngọ | Ngày tốt |
| 29/11 | Thứ Sáu | 14/10 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 30/11 | Thứ Bảy | 15/10 | Bính Thân | Ngày bình thường |