Lịch âm tháng 12 năm 2058
Tháng 12/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 17/11 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | ||||||
| 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 |
| 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 151/11 |
| 162 | 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 |
| 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/11 |
| 3016 | 3117 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2058
Xem ngày tốt tháng 12/2058
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2058
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Chủ Nhật | 16/10 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 2/12 | Thứ Hai | 17/10 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 3/12 | Thứ Ba | 18/10 | Kỷ Hợi | Ngày bình thường |
| 4/12 | Thứ Tư | 19/10 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 5/12 | Thứ Năm | 20/10 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 6/12 | Thứ Sáu | 21/10 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 7/12 | Thứ Bảy | 22/10 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 8/12 | Chủ Nhật | 23/10 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 9/12 | Thứ Hai | 24/10 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 10/12 | Thứ Ba | 25/10 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 11/12 | Thứ Tư | 26/10 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 12/12 | Thứ Năm | 27/10 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 13/12 | Thứ Sáu | 28/10 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 14/12 | Thứ Bảy | 29/10 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 15/12 | Chủ Nhật | 1/11 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 16/12 | Thứ Hai | 2/11 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 17/12 | Thứ Ba | 3/11 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 18/12 | Thứ Tư | 4/11 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 19/12 | Thứ Năm | 5/11 | Ất Mão | Ngày bình thường |
| 20/12 | Thứ Sáu | 6/11 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 21/12 | Thứ Bảy | 7/11 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 22/12 | Chủ Nhật | 8/11 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 23/12 | Thứ Hai | 9/11 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 24/12 | Thứ Ba | 10/11 | Canh Thân | Ngày tốt |
| 25/12 | Thứ Tư | 11/11 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 26/12 | Thứ Năm | 12/11 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 27/12 | Thứ Sáu | 13/11 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 28/12 | Thứ Bảy | 14/11 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 29/12 | Chủ Nhật | 15/11 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 30/12 | Thứ Hai | 16/11 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 31/12 | Thứ Ba | 17/11 | Đinh Mão | Ngày bình thường |