Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2070

Tháng 11/2070 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/9 âm lịch và kết thúc ngày 28/10 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/10425364758697
10811912101311141215131614
1715/10181619172018211922202321
2422252326242725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2070

Xem ngày tốt tháng 11/2070

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2070

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy29/9Canh NgọNgày bình thường
2/11Chủ Nhật30/9Tân MùiNgày xấu
3/11Thứ Hai1/10Nhâm ThânNgày bình thường
4/11Thứ Ba2/10Quý DậuNgày xấu
5/11Thứ Tư3/10Giáp TuấtNgày bình thường
6/11Thứ Năm4/10Ất HợiNgày bình thường
7/11Thứ Sáu5/10Bính TýNgày xấu
8/11Thứ Bảy6/10Đinh SửuNgày tốt
9/11Chủ Nhật7/10Mậu DầnNgày bình thường
10/11Thứ Hai8/10Kỷ MãoNgày xấu
11/11Thứ Ba9/10Canh ThìnNgày bình thường
12/11Thứ Tư10/10Tân TỵNgày xấu
13/11Thứ Năm11/10Nhâm NgọNgày tốt
14/11Thứ Sáu12/10Quý MùiNgày tốt
15/11Thứ Bảy13/10Giáp ThânNgày bình thường
16/11Chủ Nhật14/10Ất DậuNgày xấu
17/11Thứ Hai15/10Bính TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Ba16/10Đinh HợiNgày bình thường
19/11Thứ Tư17/10Mậu TýNgày xấu
20/11Thứ Năm18/10Kỷ SửuNgày tốt
21/11Thứ Sáu19/10Canh DầnNgày bình thường
22/11Thứ Bảy20/10Tân MãoNgày xấu
23/11Chủ Nhật21/10Nhâm ThìnNgày bình thường
24/11Thứ Hai22/10Quý TỵNgày xấu
25/11Thứ Ba23/10Giáp NgọNgày tốt
26/11Thứ Tư24/10Ất MùiNgày tốt
27/11Thứ Năm25/10Bính ThânNgày bình thường
28/11Thứ Sáu26/10Đinh DậuNgày xấu
29/11Thứ Bảy27/10Mậu TuấtNgày bình thường
30/11Chủ Nhật28/10Kỷ HợiNgày bình thường