Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2070

Tháng 10/2070 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/952
63748596107118129
131014111512161317141815/91916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2070

Xem ngày tốt tháng 10/2070

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2070

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư27/8Kỷ HợiNgày xấu
2/10Thứ Năm28/8Canh TýNgày bình thường
3/10Thứ Sáu29/8Tân SửuNgày xấu
4/10Thứ Bảy1/9Nhâm DầnNgày bình thường
5/10Chủ Nhật2/9Quý MãoNgày xấu
6/10Thứ Hai3/9Giáp ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Ba4/9Ất TỵNgày tốt
8/10Thứ Tư5/9Bính NgọNgày bình thường
9/10Thứ Năm6/9Đinh MùiNgày xấu
10/10Thứ Sáu7/9Mậu ThânNgày bình thường
11/10Thứ Bảy8/9Kỷ DậuNgày tốt
12/10Chủ Nhật9/9Canh TuấtNgày xấu
13/10Thứ Hai10/9Tân HợiNgày tốt
14/10Thứ Ba11/9Nhâm TýNgày bình thường
15/10Thứ Tư12/9Quý SửuNgày xấu
16/10Thứ Năm13/9Giáp DầnNgày xấu
17/10Thứ Sáu14/9Ất MãoNgày xấu
18/10Thứ Bảy15/9Bính ThìnNgày xấu
19/10Chủ Nhật16/9Đinh TỵNgày tốt
20/10Thứ Hai17/9Mậu NgọNgày bình thường
21/10Thứ Ba18/9Kỷ MùiNgày xấu
22/10Thứ Tư19/9Canh ThânNgày bình thường
23/10Thứ Năm20/9Tân DậuNgày tốt
24/10Thứ Sáu21/9Nhâm TuấtNgày xấu
25/10Thứ Bảy22/9Quý HợiNgày tốt
26/10Chủ Nhật23/9Giáp TýNgày bình thường
27/10Thứ Hai24/9Ất SửuNgày xấu
28/10Thứ Ba25/9Bính DầnNgày bình thường
29/10Thứ Tư26/9Đinh MãoNgày xấu
30/10Thứ Năm27/9Mậu ThìnNgày xấu
31/10Thứ Sáu28/9Kỷ TỵNgày tốt