Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2071

Tháng 11/2071 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/9 âm lịch và kết thúc ngày 9/10 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/9716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/10
232243254265276287298
309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2071

Xem ngày tốt tháng 11/2071

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2071

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật10/9Ất HợiNgày tốt
2/11Thứ Hai11/9Bính TýNgày bình thường
3/11Thứ Ba12/9Đinh SửuNgày xấu
4/11Thứ Tư13/9Mậu DầnNgày bình thường
5/11Thứ Năm14/9Kỷ MãoNgày xấu
6/11Thứ Sáu15/9Canh ThìnNgày tốt
7/11Thứ Bảy16/9Tân TỵNgày xấu
8/11Chủ Nhật17/9Nhâm NgọNgày bình thường
9/11Thứ Hai18/9Quý MùiNgày xấu
10/11Thứ Ba19/9Giáp ThânNgày bình thường
11/11Thứ Tư20/9Ất DậuNgày tốt
12/11Thứ Năm21/9Bính TuấtNgày xấu
13/11Thứ Sáu22/9Đinh HợiNgày bình thường
14/11Thứ Bảy23/9Mậu TýNgày bình thường
15/11Chủ Nhật24/9Kỷ SửuNgày xấu
16/11Thứ Hai25/9Canh DầnNgày bình thường
17/11Thứ Ba26/9Tân MãoNgày xấu
18/11Thứ Tư27/9Nhâm ThìnNgày tốt
19/11Thứ Năm28/9Quý TỵNgày xấu
20/11Thứ Sáu29/9Giáp NgọNgày bình thường
21/11Thứ Bảy30/9Ất MùiNgày xấu
22/11Chủ Nhật1/10Bính ThânNgày bình thường
23/11Thứ Hai2/10Đinh DậuNgày xấu
24/11Thứ Ba3/10Mậu TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Tư4/10Kỷ HợiNgày bình thường
26/11Thứ Năm5/10Canh TýNgày xấu
27/11Thứ Sáu6/10Tân SửuNgày tốt
28/11Thứ Bảy7/10Nhâm DầnNgày bình thường
29/11Chủ Nhật8/10Quý MãoNgày xấu
30/11Thứ Hai9/10Giáp ThìnNgày bình thường