Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2071

Tháng 12/2071 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/10 âm lịch và kết thúc ngày 11/11 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/10
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/11222233244255266277
28829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2071

Xem ngày tốt tháng 12/2071

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2071

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba10/10Ất TỵNgày xấu
2/12Thứ Tư11/10Bính NgọNgày xấu
3/12Thứ Năm12/10Đinh MùiNgày tốt
4/12Thứ Sáu13/10Mậu ThânNgày bình thường
5/12Thứ Bảy14/10Kỷ DậuNgày xấu
6/12Chủ Nhật15/10Canh TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Hai16/10Tân HợiNgày tốt
8/12Thứ Ba17/10Nhâm TýNgày xấu
9/12Thứ Tư18/10Quý SửuNgày tốt
10/12Thứ Năm19/10Giáp DầnNgày bình thường
11/12Thứ Sáu20/10Ất MãoNgày xấu
12/12Thứ Bảy21/10Bính ThìnNgày bình thường
13/12Chủ Nhật22/10Đinh TỵNgày xấu
14/12Thứ Hai23/10Mậu NgọNgày xấu
15/12Thứ Ba24/10Kỷ MùiNgày bình thường
16/12Thứ Tư25/10Canh ThânNgày bình thường
17/12Thứ Năm26/10Tân DậuNgày xấu
18/12Thứ Sáu27/10Nhâm TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Bảy28/10Quý HợiNgày tốt
20/12Chủ Nhật29/10Giáp TýNgày xấu
21/12Thứ Hai1/11Ất SửuNgày tốt
22/12Thứ Ba2/11Bính DầnNgày xấu
23/12Thứ Tư3/11Đinh MãoNgày bình thường
24/12Thứ Năm4/11Mậu ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Sáu5/11Kỷ TỵNgày xấu
26/12Thứ Bảy6/11Canh NgọNgày xấu
27/12Chủ Nhật7/11Tân MùiNgày xấu
28/12Thứ Hai8/11Nhâm ThânNgày tốt
29/12Thứ Ba9/11Quý DậuNgày tốt
30/12Thứ Tư10/11Giáp TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Năm11/11Ất HợiNgày xấu